JLPT

JLPT N5

Học ngữ pháp và từ vựng N5.

Đã học rồi? Kiểm tra điều đã nhớ

Làm một bộ 40 câu về từ vựng, kanji, ngữ pháp và đọc. Dùng kết quả để chọn một kế hoạch ôn 7 buổi từ bài học có sẵn.

Xem kiểm tra nền tảng N5

Ngữ pháp

N5

Ba nhóm động từ: nhóm 1, nhóm 2 và bất quy tắc

Học nhóm động từ cùng với dạng từ điển. 食べる và 帰る đều kết thúc bằng る, nhưng thành 食べます và 帰ります. Biết nhóm giúp chọn đúng cách chia.

N5

Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập

Thể te nối động từ với hành động khác hoặc với phần như ください. Nó không phải đuôi quá khứ. Trước tiên xác định nhóm động từ rồi áp dụng biến âm.

N5

あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で

Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.

N5

Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự

Dùng ます để nói lịch sự, rồi chọn đuôi theo thời gian và ý khẳng định hay phủ định. 明日行きます là dự định ngày mai; 毎日行きます là thói quen. Tiếng Nhật không cần một đuôi tương lai riêng.

N5

Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ

Để nói một hành động không xảy ra, chia phủ định thường từ dạng từ điển. 買う thành 買わない, không phải 買あない. Với động từ tận cùng bằng る, hãy kiểm tra nhóm trước.

N5

Thể た: cách chia quá khứ thông thường

Thể ta là quá khứ khẳng định thường: 食べた là đã ăn, 行った là đã đi. Các nhóm biến âm giống thể te, nhưng て đổi thành た và で đổi thành だ.

N5

Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh

Thể thường và lịch sự có thể nói về cùng một sự việc. 行った và 行きました đều chỉ việc đi trong quá khứ. Đổi mức độ lịch sự không làm đổi thời gian hoặc ý phủ định.

N5

ている: hành động đang diễn ra, trạng thái và thói quen

ている không phải lúc nào cũng là “đang làm”. Tùy động từ và ngữ cảnh, nó chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái sau thay đổi hoặc hoạt động lặp lại. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

てから: làm xong việc này rồi đến việc khác

Dùng てから để lấy hành động đầu làm mốc cho hành động sau: làm xong việc đầu rồi làm việc tiếp theo. Động từ cuối quyết định thì của câu. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

たり〜たりする: nêu ví dụ các hoạt động

たり nêu hoạt động tiêu biểu, không phải danh sách đầy đủ hay thứ tự cố định. Có thể dùng để kể cuối tuần hoặc ví dụ việc thường làm. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

たことがある: nói về kinh nghiệm

Dùng động từ thể た với ことがある để nói đã từng có trải nghiệm. Kể một chuyến đi vào ngày cụ thể thường dùng quá khứ thông thường. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

ことができる: diễn đạt khả năng thực hiện

Động từ thể từ điển+ことができる diễn đạt hành động có thể thực hiện. Nó có thể chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép, nhưng không tự mang nghĩa xin phép. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

〜があります

〜があります (ga arimasu) mang nghĩa có một vật hoặc một địa điểm nào đó. Mẫu này thường dùng khi nói có cái gì ở đâu.

N5

てください: lời nhờ, cách chia và luyện tập

Tạo lời nhờ hành động, xác định người thực hiện, so sánh xin phép và xin vật qua sáu câu luyện có giải thích.

N5

です・だ: câu danh từ, phủ định và quá khứ

Dùng です hoặc だ để xác định một vật là gì hoặc mô tả bằng danh từ. 本です xác định đó là sách; 本があります nói có sách. Hai câu trả lời hai loại câu hỏi khác nhau.

N5

Tính từ i: phủ định và quá khứ

Tính từ i tự biến đổi い cuối khi chia phủ định hoặc quá khứ. 高い thành 高くない hoặc 高かった. Thêm です làm câu lịch sự, không thay cho việc chia tính từ.

N5

Tính từ na: な・だ và cách chia

Tính từ na dùng な ngay trước danh từ: 静かな部屋. Ở cuối câu lịch sự, dùng です và không thêm な: 部屋は静かです. Cần phân biệt hai vị trí này.

N5

Đặt tính từ trước danh từ trong tiếng Nhật

Tạo cụm danh từ hoàn chỉnh rồi mới thêm trợ từ. 新しい本を là sách mới trong vai trò tân ngữ; 静かな部屋で là phòng yên tĩnh nơi hoạt động diễn ra.

N5

く・に: dùng tính từ bổ nghĩa hành động

Để nói hành động diễn ra thế nào, dùng dạng trạng từ của tính từ. Tính từ i đổi い cuối thành く; tính từ na thêm に. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

くて・で: nối các đặc điểm miêu tả

Để nối miêu tả, dùng くて với tính từ i, で với tính từ na hoặc danh từ. Vị ngữ cuối quyết định thì và mức lịch sự. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

くなる・になる: miêu tả sự thay đổi

なる diễn đạt trở thành hoặc chuyển trạng thái. Dùng くなる với tính từ i, になる với tính từ na hoặc danh từ. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

より・ほうが: so sánh hai đối tượng

Trong so sánh, より đánh dấu mốc so sánh, ほう nêu phía được nhấn mạnh. Hãy đọc cả cấu trúc trước khi chọn bên lớn hơn, rẻ hơn hoặc được thích hơn. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

いちばん: đối tượng nhất trong một phạm vi

いちばん nêu mức cao nhất trong một tập hợp. Xác định phạm vi bằng この中で hoặc 果物の中で để so sánh có ý nghĩa. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

〜がいます

〜がいます (ga imasu) dùng để nói có người hoặc động vật ở đâu đó. Mẫu này dùng với các danh từ như thầy cô, bạn bè, chó, mèo.

N5

これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật

これ, それ và あれ thay cho đồ vật. Khi nói trực tiếp, chọn theo vị trí của vật so với người nói và người nghe, không theo người sở hữu.

N5

ないでください: xin đừng làm, chia phủ định và bài tập

Tạo lời nhờ phủ định theo nhóm động từ và phân biệt xin đừng làm, cấm làm với không cần làm qua bài tập có giải thích.

N5

この・その・あの・どの: chỉ định trước danh từ

Dùng この, その hoặc あの ngay trước danh từ. この本 là quyển sách này; これ là cái này. Cần xét cả vị trí của vật lẫn việc có nêu danh từ hay không.

N5

ここ・そこ・あそこ・どこ: chỉ nơi chốn

ここ, そこ và あそこ chỉ nơi chốn. どこ dùng để hỏi ở đâu. Sau khi chọn từ chỉ nơi chốn, chọn trợ từ theo nội dung phần còn lại của câu.

N5

なに・なん: đọc và dùng 何 trong câu hỏi

何 có nhiều cách đọc. Học theo cụm như 何ですか・何時・何を thay vì đọc mọi chữ 何 giống nhau. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

だれ・どなた・だれの: hỏi ai và của ai

だれ hỏi ai; だれの hỏi của ai hoặc liên quan đến ai. どなた lịch sự hơn trong nhiều câu hỏi danh tính. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

いつ・何時・何曜日: hỏi về thời gian

Chọn đúng loại câu hỏi thời gian trước khi trả lời. いつ hỏi chung khi nào, 何時 hỏi giờ, 何曜日 hỏi thứ trong tuần. Một con số đúng vẫn có thể trả lời sai loại câu hỏi.

N5

いくつ・何歳: hỏi số lượng và tuổi

いくつ có thể hỏi bao nhiêu vật hoặc bao nhiêu tuổi tùy ngữ cảnh. 何歳 hỏi tuổi rõ hơn. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

Đơn vị đếm: 個・本・枚・人

Tiếng Nhật thường ghép số với đơn vị phù hợp vật được đếm. Học loại vật và cách đọc số cùng nhau. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

Tần suất: 毎日・よく・週に何回

Từ chỉ tần suất cho biết hành động xảy ra thường xuyên thế nào. よく・ときどき là tương đối; 週に三回 cho số lần trong một khoảng. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

Từ hỏi với か・も: gì đó, ai đó và không gì

Từ hỏi đổi nghĩa khi đi với か hoặc đi với も và vị ngữ phủ định. だれか nghĩa là ai đó; だれも来ません là không ai đến. Cần đọc cả cụm và phần cuối câu.

N5

〜は〜にあります

〜は〜にあります dùng để nói một đồ vật, tòa nhà hoặc địa điểm đã biết đang ở đâu. Mẫu này thường dịch là ở đâu đó.

N5

てもいい: xin phép, trả lời và luyện tập

Tạo câu xin phép, phân biệt người làm, hiểu lời từ chối và dạng hội thoại ていい qua sáu câu luyện có giải thích.

N5

と: liệt kê danh từ và nói người đi cùng

と có thể nối danh từ thành danh sách hoặc chỉ người cùng hành động. 本とノート nêu hai vật; 友だちと行く nói đi cùng ai. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

や・など: liệt kê ví dụ bằng danh từ

や nối các mục tiêu biểu: 本やノート là sách, vở và những thứ tương tự. など làm rõ nghĩa “vân vân”. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

から・まで: điểm bắt đầu và kết thúc

から đánh dấu điểm bắt đầu, まで đánh dấu điểm cuối. Dùng với thời gian và nơi chốn: 九時から五時まで・家から駅まで. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

か: đặt câu hỏi và nêu lựa chọn

か có thể đánh dấu câu hỏi lịch sự ở cuối câu hoặc nối lựa chọn bên trong. 学生ですか là câu hỏi; お茶か水 nêu trà hoặc nước. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

ね・よ: thông tin chung và thông tin muốn báo

ね・よ ở cuối câu thể hiện cách người nói đưa thông tin cho người nghe. ね thường tìm đồng thuận hoặc xem là thông tin chung; よ thường báo điều muốn người nghe chú ý. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

から chỉ lý do: giải thích vì sao

から chỉ lý do theo sau mệnh đề rồi nối với kết quả, quyết định hoặc yêu cầu. Trong 雨ですから、行きません, mưa là lý do không đi. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

が・けど: tương phản và mở đầu hội thoại

が・けど có thể nối hai ý tương phản, cũng có thể đưa bối cảnh trước câu hỏi hoặc yêu cầu. 日本語を勉強していますが、質問があります không nhất thiết có tương phản mạnh. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

〜は〜にいます

〜は〜にいます dùng để nói một người hoặc động vật đã biết đang ở đâu. Đây là mẫu chỉ vị trí dùng với người và con vật.

N5

てはいけない: cấm đoán, lời nhờ và không bắt buộc

Nêu điều cấm, so sánh lời nhờ phủ định và không bắt buộc, nhận biết ちゃ・じゃ qua sáu câu luyện có giải thích.

N5

ませんか: mời ai cùng làm việc gì

Câu hỏi phủ định lịch sự có thể là lời mời: 一緒に食べませんか. Người nói đề xuất hoạt động, không đơn thuần nói nó không xảy ra. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

ましょう・ましょうか: đề xuất và đề nghị giúp

ましょう đề xuất làm việc gì, thường là cùng làm. ましょうか có thể đề nghị người nói giúp hoặc hỏi về hành động chung. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

Thân ます+に行く: đi để làm gì

Thân ます+に và động từ di chuyển nêu mục đích chuyến đi: 本を買いに行きます. Đích đến cũng có thể dùng に hoặc へ. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

前に・後で: trước và sau hành động

前に・後で đặt một hành động so với hành động khác. Cách nối khác nhau: 食べる前に nhưng 食べた後で. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

とき: nói thời điểm hành động hoặc trạng thái

とき biến miêu tả thành mốc thời gian: 日本に行くとき・子どものとき. Dạng trước とき quan trọng. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

あげる・くれる・もらう: cho và nhận

Động từ cho nhận thể hiện cả góc nhìn. あげる nhìn từ người cho sang người khác; くれる diễn tả cho về phía người nói; もらう nhìn từ người nhận. Có 10 câu luyện với giải thích.

N5

場所に〜があります/います

場所に〜があります/います dùng để nói có một vật, người hoặc con vật ở một nơi nào đó. Nơi chốn đứng trước và đi với trợ từ に.

N5

〜はどこにありますか/いますか

〜はどこにありますか/いますか dùng để hỏi một vật, người hoặc con vật đang ở đâu. Dùng ありますか cho đồ vật và いますか cho người hoặc động vật.

N5

Từ chỉ vị trí: の上・下・中 và các cụm thường gặp

Dùng の để nối vật làm mốc với vị trí: 机の上, 椅子の下, 駅の前. Sau đó thêm trợ từ phù hợp với sự tồn tại, di chuyển hoặc hoạt động.

N5

は và が: chủ đề, chủ ngữ, đối chiếu và bài tập

Chọn は và が theo ngữ cảnh. は nêu chủ đề hoặc tạo đối chiếu. が có thể xác định người hay vật làm câu trả lời. Nếu chỉ xem cả hai là dấu hiệu chủ ngữ, bạn sẽ bỏ qua khác biệt này.

N5

Trợ từ を: tân ngữ, so sánh và luyện tập

を thường đánh dấu đối tượng của hành động: 本を読みます, 水を飲みます. Với một số động từ di chuyển, を còn chỉ đường đi qua hoặc nơi rời khỏi; không phải mọi cụm を đều là tân ngữ trực tiếp.

N5

に

に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.

N5

で

で (de) đánh dấu nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện, công cụ, ngôn ngữ được dùng. Trợ từ này khác với に, thường dùng cho nơi tồn tại hoặc nơi đến.

N5

に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện

Xét vai trò của cụm từ, không chỉ dựa vào bản dịch. に có thể chỉ nơi một người ở, đích đến hoặc thời điểm. で có thể chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện thực hiện.

N5

に và へ: trợ từ đích đến và phương hướng

So sánh に và へ với động từ di chuyển, nhận biết nơi không thay thế được và luyện sáu câu theo ngữ cảnh.

N5

の

の (no) dùng để nối danh từ với danh từ. Trợ từ này thường diễn tả sở hữu, nguồn gốc, loại hoặc mô tả đơn giản cho danh từ phía sau.

N5

も

も (mo) mang nghĩa cũng. Trợ từ này dùng khi thêm một người hoặc vật có cùng nội dung với điều đã được nói hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.

N5

Thể たい: mong muốn, phủ định, quá khứ và bài tập

Tạo たい từ thân ます, chia phủ định và quá khứ, so sánh với ほしい qua sáu câu luyện có giải thích.

N5

〜がほしい

〜がほしい (ga hoshii) dùng để nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này dùng với danh từ, không dùng trực tiếp cho hành động.

Từ vựng