N5

これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật

これ・それ・あれ thay cho một đồ vật, không cần danh từ theo sau. Trong không gian chung, chọn theo vị trí so với người nói và người nghe. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
これ / それ / あれ + trợ từ / どれ để chọn một vật
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

これは私(わたし)の本(ほん)です。

Đây là sách của tôi.

それを見(み)せてください。

Hãy cho tôi xem cái đó gần bạn.

あれは学校(がっこう)です。

Kia là trường học.

どれがあなたのかばんですか。

Túi nào là của bạn?

これをください。

Cho tôi cái này.

それは何(なん)ですか。

Cái đó gần bạn là gì?

これ・それ・あれ thay cho một đồ vật, không cần danh từ theo sau. Trong không gian chung, chọn theo vị trí so với người nói và người nghe. Chúng cũng có thể chỉ sự vật trong hội thoại.

Cách tạo và sử dụng

Theo mô hình cơ bản, これ gần người nói, それ gần người nghe, あれ xa cả hai. Khi đứng cùng nhau, ranh giới còn tùy góc nhìn chung.

Các từ này hoạt động như danh từ: これをください・それは本です. Trước danh từ cụ thể dùng この・その・あの: この本, không phải これ本.

So sánh và những điểm dễ nhầm

どれ hỏi vật nào trong tập hợp liên quan. Trong どれがあなたの本ですか, が xác định vật cần tìm. Có thể đáp これです hoặc これが私の本です.

Từ chỉ định thay đổi theo người nói: vật trong tay bạn là これ với bạn nhưng có thể là それ với người kia. Cần kiểm tra góc nhìn khi đổi lời.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Thử dùng điều vừa đọc

Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.

Mở bài học ba bước

Ngữ pháp liên quan

これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật | LavaJapanese