Ví dụ có bản dịch
この本を読みます。
Tôi sẽ đọc sách này.
そのかばんは重いですか。
Túi đó gần bạn có nặng không?
あの人は先生です。
Người kia là giáo viên.
どの本が好きですか。
Bạn thích sách nào?
この店で買いました。
Tôi mua ở cửa hàng này.
その写真を見せてください。
Hãy cho tôi xem bức ảnh đó.
この・その・あの cần danh từ đi cùng: この本・その店・あの人. Chúng xác định cuốn sách, cửa hàng hoặc người đang nói đến. Khác これ・それ, chúng thường không đứng riêng làm tân ngữ.
Cách tạo và sử dụng
Khi chỉ trong không gian, この gần người nói, その gần người nghe, あの xa cả hai. Có thể bổ nghĩa danh từ chỉ người: あの人.
Nối trực tiếp với danh từ: この本. Không thêm の thành このの本. Sở hữu dùng cụm riêng như 私の本.
So sánh và những điểm dễ nhầm
どの+danh từ chọn trong tập hợp liên quan: どの本が好きですか. Nếu bỏ danh từ thì dùng どれ. Trợ từ đứng sau cả cụm danh từ.
あの人 đúng ngữ pháp nhưng không phải lúc nào cũng là cách gọi lịch sự nhất. Dùng tên hoặc danh xưng phù hợp khi cần.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật
これ・それ・あれ thay cho một đồ vật, không cần danh từ theo sau. Trong không gian chung, chọn theo vị trí so với người nói và người nghe. Có 10 câu luyện với giải thích.
だれ・どなた・だれの: hỏi ai và của ai
だれ hỏi ai; だれの hỏi của ai hoặc liên quan đến ai. どなた lịch sự hơn trong nhiều câu hỏi danh tính. Có 10 câu luyện với giải thích.
Đặt tính từ trước danh từ trong tiếng Nhật
Tính từ tiếng Nhật đứng trước danh từ. Cách nối tùy loại: 新しい本 nhưng 静かな部屋. Có 10 câu luyện với giải thích.