N5

だれ・どなた・だれの: hỏi ai và của ai

だれ hỏi ai; だれの hỏi của ai hoặc liên quan đến ai. どなた lịch sự hơn trong nhiều câu hỏi danh tính. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
だれが / だれと / だれに / だれのN / どなた
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

だれが来(き)ますか。

Ai sẽ đến?

だれと行(い)きますか。

Bạn đi cùng ai?

だれに聞(き)きましたか。

Bạn đã hỏi ai?

これはだれの本(ほん)ですか。

Đây là sách của ai?

私(わたし)のです。

Là của tôi.

あちらの方(かた)はどなたですか。

Vị ở đằng kia là ai ạ?

だれ hỏi ai; だれの hỏi của ai hoặc liên quan đến ai. どなた lịch sự hơn trong nhiều câu hỏi danh tính. Chọn trợ từ theo vai trò của người trong câu.

Cách tạo và sử dụng

だれが来ますか hỏi ai sẽ đến. Dùng が với chủ thể chưa biết trong câu hỏi cơ bản; đáp 田中さんが来ます.

だれと行きますか hỏi người đi cùng; だれに聞きますか hỏi người được hỏi. だれ không luôn đi với một trợ từ duy nhất.

So sánh và những điểm dễ nhầm

だれの本ですか hỏi sách của ai. Khi đã rõ 本, có thể nói だれのですか. 私のです cũng nghĩa là của tôi khi đã rõ đồ vật.

Dùng どなた khi hỏi danh tính lịch sự như あちらの方はどなたですか. Từ lịch sự không tự làm mọi cách chỉ người trở nên phù hợp.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan