N5

なに・なん: đọc và dùng 何 trong câu hỏi

何 có nhiều cách đọc. Học theo cụm như 何ですか・何時・何を thay vì đọc mọi chữ 何 giống nhau. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
何ですか(なんですか) / 何を(なにを) / 何時(なんじ)
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

これは何(なん)ですか。

Đây là gì?

何(なに)を食(た)べますか。

Bạn sẽ ăn gì?

今(いま)、何時(なんじ)ですか。

Bây giờ là mấy giờ?

今日(きょう)は何曜日(なんようび)ですか。

Hôm nay thứ mấy?

何人来(なんにんき)ますか。

Có bao nhiêu người đến?

何語(なにご)を話(はな)しますか。

Bạn nói ngôn ngữ nào?

何 có nhiều cách đọc. Học theo cụm như 何ですか・何時・何を thay vì đọc mọi chữ 何 giống nhau. Từ phía sau thường giúp xác định âm đọc và loại câu trả lời.

Cách tạo và sử dụng

何ですか thường đọc なんですか. 何時・何曜日 đọc なんじ・なんようび. Từ hoặc đơn vị phía sau tạo cách đọc cố định; nên học cả cụm.

Trước を và が, từ hỏi cơ bản đọc なに: 何を食べますか・何がありますか. Nó hỏi đồ vật hoặc thứ gì, không phải số lượng.

So sánh và những điểm dễ nhầm

何人 đọc なんにん khi hỏi bao nhiêu người. 何語(なにご) hỏi ngôn ngữ nào; 何時(なんじ) hỏi mấy giờ. Mẹo phát âm có ngoại lệ, nên tra cụm mới.

Trả lời đúng loại được hỏi: 本です cho xác định, 七時です cho thời gian, パンを食べます cho tân ngữ. Cần đọc cả câu hỏi.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan