Ví dụ có bản dịch
これは何ですか。
Đây là gì?
何を食べますか。
Bạn sẽ ăn gì?
今、何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
今日は何曜日ですか。
Hôm nay thứ mấy?
何人来ますか。
Có bao nhiêu người đến?
何語を話しますか。
Bạn nói ngôn ngữ nào?
何 có nhiều cách đọc. Học theo cụm như 何ですか・何時・何を thay vì đọc mọi chữ 何 giống nhau. Từ phía sau thường giúp xác định âm đọc và loại câu trả lời.
Cách tạo và sử dụng
何ですか thường đọc なんですか. 何時・何曜日 đọc なんじ・なんようび. Từ hoặc đơn vị phía sau tạo cách đọc cố định; nên học cả cụm.
Trước を và が, từ hỏi cơ bản đọc なに: 何を食べますか・何がありますか. Nó hỏi đồ vật hoặc thứ gì, không phải số lượng.
So sánh và những điểm dễ nhầm
何人 đọc なんにん khi hỏi bao nhiêu người. 何語(なにご) hỏi ngôn ngữ nào; 何時(なんじ) hỏi mấy giờ. Mẹo phát âm có ngoại lệ, nên tra cụm mới.
Trả lời đúng loại được hỏi: 本です cho xác định, 七時です cho thời gian, パンを食べます cho tân ngữ. Cần đọc cả câu hỏi.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
いつ・何時・何曜日: hỏi về thời gian
いつ hỏi khi nào nói chung. 何時 hỏi giờ đồng hồ, 何曜日 hỏi thứ trong tuần. Có 10 câu luyện với giải thích.
Đơn vị đếm: 個・本・枚・人
Tiếng Nhật thường ghép số với đơn vị phù hợp vật được đếm. Học loại vật và cách đọc số cùng nhau. Có 10 câu luyện với giải thích.
これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật
これ・それ・あれ thay cho một đồ vật, không cần danh từ theo sau. Trong không gian chung, chọn theo vị trí so với người nói và người nghe. Có 10 câu luyện với giải thích.