Học tiếng Nhật

Học tiếng Nhật từng bước, hiểu rõ từng câu

Bắt đầu với bảng chữ cái, học ngữ pháp qua ví dụ và tìm bài học phù hợp với trình độ của bạn.

Bắt đầu bằng bài luyện ngắn

Thử ba câu trước khi chọn khóa học. Bạn có thể học và lưu câu trả lời tại đây mà chưa cần đăng ký.

Thử ba câu
Xem bài học và công cụ

Bài viết mới

Hướng dẫn từng bước để xây dựng thói quen học tiếng Nhật.

Cách học26 thg 10, 2026

Học tiếng Nhật bắt đầu từ đâu? Thứ tự học để sớm đọc được câu

Bắt đầu từ kana, câu danh từ và động từ quen thuộc. Một lộ trình ngắn có ví dụ, cách tự kiểm tra và bài luyện để học tiếp.

Cách học26 thg 10, 2026

Học hiragana trong từ và câu: đừng chỉ đọc thuộc bảng

Cách luyện hiragana qua từ ngắn, chữ nhỏ, âm đục và câu đơn giản. Có bài tự kiểm tra để nhận ra chữ mình hay nhầm.

Cách học26 thg 10, 2026

Hiragana và katakana khác nhau thế nào? Đọc chữ nào trước?

Hiểu vai trò của hai bảng kana qua ví dụ đời sống, cách viết từ mượn và lỗi dễ gặp khi chuyển từ hiragana sang katakana.

Cách học26 thg 10, 2026

Tự học tiếng Nhật 15 phút mỗi ngày: chia thời gian cho việc gì?

Một buổi học ngắn gồm đọc lại, học một mẫu và tự trả lời. Biết khi nào nên giảm bài mới thay vì bỏ phần ôn.

Cách học26 thg 10, 2026

Học từ vựng tiếng Nhật trong câu: nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng

Dùng một câu ngắn để ghi nhớ từ mới, nhưng vẫn kiểm tra cách đọc và trợ từ. Có ví dụ để tránh học cả câu mà không hiểu từng phần.

Cách học26 thg 10, 2026

Gõ tiếng Nhật bằng romaji: kiểm tra chữ nhỏ và cách chuyển kanji

Cách tự kiểm tra văn bản tiếng Nhật sau khi gõ: kana, っ nhỏ, dấu kéo dài, trợ từ và lựa chọn chữ Hán đúng nghĩa.

Ngữ pháp nổi bật

Hiểu cách dùng qua cấu trúc, ví dụ và các mẫu câu dễ nhầm.

N5

Ba nhóm động từ: nhóm 1, nhóm 2 và bất quy tắc

Học nhóm động từ cùng với dạng từ điển. 食べる và 帰る đều kết thúc bằng る, nhưng thành 食べます và 帰ります. Biết nhóm giúp chọn đúng cách chia.

N5

Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập

Thể te nối động từ với hành động khác hoặc với phần như ください. Nó không phải đuôi quá khứ. Trước tiên xác định nhóm động từ rồi áp dụng biến âm.

N5

あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で

Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.

N5

Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự

Dùng ます để nói lịch sự, rồi chọn đuôi theo thời gian và ý khẳng định hay phủ định. 明日行きます là dự định ngày mai; 毎日行きます là thói quen. Tiếng Nhật không cần một đuôi tương lai riêng.

N5

Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ

Để nói một hành động không xảy ra, chia phủ định thường từ dạng từ điển. 買う thành 買わない, không phải 買あない. Với động từ tận cùng bằng る, hãy kiểm tra nhóm trước.

N5

Thể た: cách chia quá khứ thông thường

Thể ta là quá khứ khẳng định thường: 食べた là đã ăn, 行った là đã đi. Các nhóm biến âm giống thể te, nhưng て đổi thành た và で đổi thành だ.

Mẫu câu nổi bật

Khám phá những câu nói hữu ích trong cuộc sống hằng ngày.