Bạn có thể thuộc một bảng chữ mà vẫn không hiểu câu ngắn. Ngược lại, học thuộc nhiều câu bằng romaji thường khiến việc đọc chữ Nhật bị chậm lại. Mục tiêu đầu tiên nên cụ thể hơn: nhìn một câu đơn giản, biết phần nào nói về người hay vật, phần nào cho biết hành động và tự thay được một từ.
Bắt đầu bằng chữ, nhưng dùng chữ ngay trong từ
Học hiragana theo từng nhóm nhỏ rồi đọc từ chứa những chữ vừa học. Với か・さ・た, bạn có thể đọc かさ, sau đó nhìn từ này trong câu かさです — đây là ô. Không cần chờ thuộc hết bảng mới nhìn câu. Khi gặp chữ chưa học, tra lại rồi đọc trọn từ; đừng biến mỗi lần đọc thành một bài thi trí nhớ.
Katakana cần được học song song sau khi đã quen cách ghép âm. Các từ như コーヒー và ホテル xuất hiện trong đời sống, nên bỏ katakana quá lâu sẽ gây trở ngại khi đọc thực đơn hoặc biển hiệu. Romaji chỉ nên giúp bạn tìm âm lúc đầu, không thay chữ Nhật trong mọi bài luyện.
Ghép ba loại câu trước
Câu | Nghĩa | Bạn có thể đổi gì? |
|---|---|---|
私は学生です。 | Tôi là sinh viên. | 学生 thành 会社員 |
ここは図書館です。 | Đây là thư viện. | 図書館 thành 教室 |
毎日、本を読みます。 | Hằng ngày tôi đọc sách. | 本 thành 新聞 |
Ở câu đầu, は nêu chủ đề và です kết thúc một câu danh từ lịch sự. Ở câu cuối, 読みます là động từ đã ở dạng lịch sự; không thêm です vào sau. Hãy tập đổi một thành phần trong mẫu, thay vì ghi nhớ cả câu như một chuỗi âm không phân tích được.
Thứ tự học cho những buổi đầu
Buổi đầu dành cho một nhóm kana và hai câu danh từ. Buổi sau đọc lại không nhìn phiên âm, học thêm vài từ rồi phân biệt câu khẳng định với phủ định. Tiếp đó, thêm các động từ sinh hoạt như 食べます, 飲みます, 行きます. Khi đã nói được việc mình làm, học địa điểm và thời gian để câu có thêm thông tin.
Bạn không cần học mọi cách dùng của は, に hay で trong cùng một buổi. Trước mắt, hiểu 田中さんは先生です và 図書館で勉強します trong ngữ cảnh của chúng. Những cách dùng khác sẽ dễ tiếp nhận hơn khi bạn có sẵn câu để so sánh.
Tự kiểm tra trước khi học tiếp
Thử trả lời hai việc sau: đổi 学生です sang nghĩa “không phải sinh viên”; rồi chọn câu đúng giữa 本を読みます và 本を読みますです. Có thể dùng 学生ではありません cho câu đầu. Câu đúng thứ hai là 本を読みます, vì 読みます đã hoàn chỉnh.
Nếu bạn hiểu lời giải nhưng chưa tự tạo được câu, hãy làm lại bằng một danh từ khác. Nếu bạn vẫn phải tra một chữ, tiếp tục tra; khả năng nhớ chữ và khả năng dùng mẫu câu không nhất thiết tiến cùng tốc độ.
Bắt đầu bằng ba câu về です・だ, rồi đọc bài về thể ます khi muốn nói các hoạt động của mình.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
です・だ: câu danh từ, phủ định và quá khứ
Dùng です hoặc だ để xác định một vật là gì hoặc mô tả bằng danh từ. 本です xác định đó là sách; 本があります nói có sách. Hai câu trả lời hai loại câu hỏi khác nhau.
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Dùng ます để nói lịch sự, rồi chọn đuôi theo thời gian và ý khẳng định hay phủ định. 明日行きます là dự định ngày mai; 毎日行きます là thói quen. Tiếng Nhật không cần một đuôi tương lai riêng.
Bài viết liên quan
Học hiragana trong từ và câu: đừng chỉ đọc thuộc bảng
Cách luyện hiragana qua từ ngắn, chữ nhỏ, âm đục và câu đơn giản. Có bài tự kiểm tra để nhận ra chữ mình hay nhầm.
Hiragana và katakana khác nhau thế nào? Đọc chữ nào trước?
Hiểu vai trò của hai bảng kana qua ví dụ đời sống, cách viết từ mượn và lỗi dễ gặp khi chuyển từ hiragana sang katakana.
Tự học tiếng Nhật 15 phút mỗi ngày: chia thời gian cho việc gì?
Một buổi học ngắn gồm đọc lại, học một mẫu và tự trả lời. Biết khi nào nên giảm bài mới thay vì bỏ phần ôn.
Học từ vựng tiếng Nhật trong câu: nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng
Dùng một câu ngắn để ghi nhớ từ mới, nhưng vẫn kiểm tra cách đọc và trợ từ. Có ví dụ để tránh học cả câu mà không hiểu từng phần.
Gõ tiếng Nhật bằng romaji: kiểm tra chữ nhỏ và cách chuyển kanji
Cách tự kiểm tra văn bản tiếng Nhật sau khi gõ: kana, っ nhỏ, dấu kéo dài, trợ từ và lựa chọn chữ Hán đúng nghĩa.
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.