N5

です・だ: câu danh từ, phủ định và quá khứ

Danh từ có thể xác định hoặc phân loại: 私は学生です. Không cần động từ tương đương “là” trước 学生. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Nです / Nだ / Nではありません / Nだった / Nではなかった
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

私(わたし)は学生(がくせい)です。

Tôi là học sinh.

これは本(ほん)だ。

Đây là sách. (thể thường)

今日(きょう)は休(やす)みではありません。

Hôm nay không phải ngày nghỉ.

昨日(きのう)は雨(あめ)でした。

Hôm qua trời mưa.

去年(きょねん)は学生(がくせい)だった。

Năm ngoái tôi là học sinh.

田中(たなか)さんは先生(せんせい)ですか。

Anh Tanaka có phải giáo viên không?

Danh từ có thể xác định hoặc phân loại: 私は学生です. Không cần động từ tương đương “là” trước 学生. Học đuôi thường và lịch sự cùng nhau, đồng thời phân biệt với động từ và tính từ i.

Cách tạo và sử dụng

DạngThông thườngLịch sự
+学生だ学生です
-学生ではない学生ではありません
quá khứ +学生だった学生でした
quá khứ -学生ではなかった学生ではありませんでした

です là khẳng định lịch sự, だ là khẳng định thường. Hội thoại đôi khi lược だ, nhưng không thể thay mọi です bằng だ mà không xét từ trước.

Phủ định lịch sự dùng ではありません hoặc じゃありません・じゃないです. Dạng thường là ではない・じゃない. Bài tập phải chỉ rõ dạng cần dùng vì có nhiều cách đúng.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Quá khứ khẳng định là でした hoặc dạng thường だった. Quá khứ phủ định gồm ではありませんでした, じゃなかったです, dạng thường ではなかった.

Dùng 学生ですか để hỏi có phải học sinh không. Danh từ+です không dùng để diễn đạt tồn tại: 本があります và 本です trả lời câu hỏi khác nhau.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan