Ví dụ có bản dịch
私は学生です。
Tôi là học sinh.
これは本だ。
Đây là sách. (thể thường)
今日は休みではありません。
Hôm nay không phải ngày nghỉ.
昨日は雨でした。
Hôm qua trời mưa.
去年は学生だった。
Năm ngoái tôi là học sinh.
田中さんは先生ですか。
Anh Tanaka có phải giáo viên không?
Danh từ có thể xác định hoặc phân loại: 私は学生です. Không cần động từ tương đương “là” trước 学生. Học đuôi thường và lịch sự cùng nhau, đồng thời phân biệt với động từ và tính từ i.
Cách tạo và sử dụng
| Dạng | Thông thường | Lịch sự |
|---|---|---|
| + | 学生だ | 学生です |
| - | 学生ではない | 学生ではありません |
| quá khứ + | 学生だった | 学生でした |
| quá khứ - | 学生ではなかった | 学生ではありませんでした |
です là khẳng định lịch sự, だ là khẳng định thường. Hội thoại đôi khi lược だ, nhưng không thể thay mọi です bằng だ mà không xét từ trước.
Phủ định lịch sự dùng ではありません hoặc じゃありません・じゃないです. Dạng thường là ではない・じゃない. Bài tập phải chỉ rõ dạng cần dùng vì có nhiều cách đúng.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Quá khứ khẳng định là でした hoặc dạng thường だった. Quá khứ phủ định gồm ではありませんでした, じゃなかったです, dạng thường ではなかった.
Dùng 学生ですか để hỏi có phải học sinh không. Danh từ+です không dùng để diễn đạt tồn tại: 本があります và 本です trả lời câu hỏi khác nhau.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ i: phủ định và quá khứ
Tính từ i thay đuôi い để diễn đạt phủ định và quá khứ. Có thể thêm です cho lịch sự, nhưng việc chia vẫn nằm ở tính từ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ na: な・だ và cách chia
Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. Có 10 câu luyện với giải thích.