Japanese Grammar N5
Structured N5 grammar detail pages for long-term SEO and future learning flows.
あります・いますの違い
あります (arimasu) và います (imasu) dùng để nói rằng có một vật, người hoặc con vật nào đó. Dùng あります cho đồ vật, địa điểm và dùng います cho người hoặc động vật.
て形
て形, hay thể て, là dạng động từ cơ bản dùng để nối hành động và tạo nhiều mẫu câu N5 như nhờ vả, xin phép, cho phép và cấm đoán.
〜があります
〜があります (ga arimasu) mang nghĩa có một vật hoặc một địa điểm nào đó. Mẫu này thường dùng khi nói có cái gì ở đâu.
〜てください
〜てください, hay te kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự trong tiếng Nhật.
〜がいます
〜がいます (ga imasu) dùng để nói có người hoặc động vật ở đâu đó. Mẫu này dùng với các danh từ như thầy cô, bạn bè, chó, mèo.
〜ないでください
〜ないでください, hay nai de kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó một cách lịch sự.
〜てもいい
〜てもいい, hay te mo ii, mang nghĩa làm cũng được hoặc được phép làm. Khi thêm ですか, mẫu này dùng để xin phép.
〜は〜にあります
〜は〜にあります dùng để nói một đồ vật, tòa nhà hoặc địa điểm đã biết đang ở đâu. Mẫu này thường dịch là ở đâu đó.
〜てはいけない
〜てはいけない, hay te wa ikenai, dùng để nói rằng một việc không được phép làm. Dạng lịch sự 〜てはいけません thường gặp trong quy định và hướng dẫn.
〜は〜にいます
〜は〜にいます dùng để nói một người hoặc động vật đã biết đang ở đâu. Đây là mẫu chỉ vị trí dùng với người và con vật.
場所に〜があります/います
場所に〜があります/います dùng để nói có một vật, người hoặc con vật ở một nơi nào đó. Nơi chốn đứng trước và đi với trợ từ に.
〜はどこにありますか/いますか
〜はどこにありますか/いますか dùng để hỏi một vật, người hoặc con vật đang ở đâu. Dùng ありますか cho đồ vật và いますか cho người hoặc động vật.
〜の上・下・中・前・後ろ
〜の上・下・中・前・後ろ là các cách nói vị trí cơ bản, thường dùng với あります và います để miêu tả đồ vật hoặc người đang ở đâu.
は vs が
は (wa) đánh dấu chủ đề của câu, còn が (ga) đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin được nhấn mạnh. Đây là điểm dễ nhầm nhất khi học trợ từ N5.
を
を (đọc là o) là trợ từ đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Mẫu này dùng khi ăn, uống, đọc, viết, xem hoặc học một thứ gì đó.
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.
で
で (de) đánh dấu nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện, công cụ, ngôn ngữ được dùng. Trợ từ này khác với に, thường dùng cho nơi tồn tại hoặc nơi đến.
に vs で
に và で đều có thể đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, nhưng chức năng khác nhau. に thường chỉ nơi tồn tại, còn で chỉ nơi diễn ra hành động.
に vs へ
に và へ đều có thể dùng với động từ di chuyển, nhưng に nhấn vào nơi đến, còn へ nhấn vào hướng đi tới nơi đó. Đây là cặp trợ từ dễ gặp ở N5.
の
の (no) dùng để nối danh từ với danh từ. Trợ từ này thường diễn tả sở hữu, nguồn gốc, loại hoặc mô tả đơn giản cho danh từ phía sau.
も
も (mo) mang nghĩa cũng. Trợ từ này dùng khi thêm một người hoặc vật có cùng nội dung với điều đã được nói hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.
〜たい
〜たい (tai) dùng để nói mình muốn làm một hành động nào đó. Đây là cách diễn đạt mong muốn rất cơ bản trong tiếng Nhật.
〜がほしい
〜がほしい (ga hoshii) dùng để nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này dùng với danh từ, không dùng trực tiếp cho hành động.