Ví dụ có bản dịch
教室に学生がいます。
Có học sinh trong lớp học.
公園に犬がいます。
Có một con chó trong công viên.
家に母がいます。
Mẹ tôi đang ở nhà.
あそこに先生がいます。
Thầy cô đang ở đằng kia.
Ý nghĩa
〜がいます mang nghĩa có ai đó hoặc có con vật nào đó. Mẫu này dùng cho người và động vật, tức những đối tượng sống có thể tự di chuyển.
Cách tạo mẫu câu
Đặt người hoặc động vật trước が rồi thêm います. Khi muốn nói họ ở đâu, đặt cụm nơi chốn trước に, ví dụ 教室に学生がいます.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi muốn giới thiệu sự có mặt của người hoặc động vật. Mẫu câu rất hữu ích khi nói ai đang ở trong phòng, thú cưng ở đâu hoặc có ai ở một địa điểm nào đó.
Sắc thái
Trọng tâm của câu là người hoặc con vật đang có mặt. Vì が đánh dấu thông tin mới hoặc thông tin quan trọng, mẫu này thường trả lời cho câu hỏi ở đó có ai hoặc có con gì.
So sánh
Dùng 〜がいます cho người và động vật. Dùng 〜があります cho đồ vật, tòa nhà và địa điểm. Nếu người đó đã là chủ đề của câu, dùng は: 先生は教室にいます.
Lỗi thường gặp
Người học dễ nói 猫があります khi muốn nói có con mèo. Vì mèo là động vật, cách đúng là 猫がいます. Ngoài ra, nơi chốn trong mẫu tồn tại thường đi với に, không phải で.
Ngữ pháp liên quan
あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で
Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.
〜があります
〜があります (ga arimasu) mang nghĩa có một vật hoặc một địa điểm nào đó. Mẫu này thường dùng khi nói có cái gì ở đâu.
〜は〜にいます
〜は〜にいます dùng để nói một người hoặc động vật đã biết đang ở đâu. Đây là mẫu chỉ vị trí dùng với người và con vật.
場所に〜があります/います
場所に〜があります/います dùng để nói có một vật, người hoặc con vật ở một nơi nào đó. Nơi chốn đứng trước và đi với trợ từ に.
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.