Ví dụ có bản dịch
机の上に本があります。
Có một quyển sách trên bàn.
駅の近くに銀行があります。
Có một ngân hàng gần nhà ga.
かばんの中にペンがあります。
Có một cây bút trong cặp.
家の前に公園があります。
Có một công viên trước nhà.
Ý nghĩa
〜があります mang nghĩa có hoặc có tồn tại. Mẫu này dùng cho đồ vật, tòa nhà, địa điểm, cây cối, sự kiện và các danh từ không phải người hay động vật.
Cách tạo mẫu câu
Đặt danh từ trước が rồi thêm あります. Nếu muốn nói vật đó ở đâu, đặt cụm nơi chốn trước に. Ví dụ, 机の上に本があります nghĩa là có một quyển sách trên bàn.
Cách dùng
Mẫu câu này dùng khi giới thiệu sự tồn tại của một vật như thông tin mới. Thường gặp khi miêu tả căn phòng, khu phố, bản đồ hoặc đồ vật trong cặp.
Sắc thái
Trợ từ が nhấn vào vật đang tồn tại. Trọng tâm của câu thường là danh từ đứng sau cụm nơi chốn, chứ không phải bản thân nơi chốn.
So sánh
〜があります dùng cho danh từ không phải người và động vật. Với người hoặc động vật, dùng 〜がいます. Khi muốn nói một vật đã biết đang ở đâu, dùng mẫu với は: 本は机の上にあります.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng あります cho động vật hoặc người. Nên nói 犬がいます, không nói 犬があります. Ngoài ra, mẫu tồn tại dùng が, không dùng を.
Ngữ pháp liên quan
あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で
Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.
〜がいます
〜がいます (ga imasu) dùng để nói có người hoặc động vật ở đâu đó. Mẫu này dùng với các danh từ như thầy cô, bạn bè, chó, mèo.
〜は〜にあります
〜は〜にあります dùng để nói một đồ vật, tòa nhà hoặc địa điểm đã biết đang ở đâu. Mẫu này thường dịch là ở đâu đó.
場所に〜があります/います
場所に〜があります/います dùng để nói có một vật, người hoặc con vật ở một nơi nào đó. Nơi chốn đứng trước và đi với trợ từ に.
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.