Examples
Ý nghĩa
場所に〜があります/います mang nghĩa có gì đó hoặc có ai đó ở một nơi nào đó. Nơi chốn được đặt trước, và trợ từ に đánh dấu nơi tồn tại.
Cách tạo mẫu câu
Dùng Nơi chốn + に + Danh từ + が + あります với đồ vật, tòa nhà và địa điểm. Dùng Nơi chốn + に + Người hoặc động vật + が + います với người và con vật.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi nơi chốn là phần quan trọng, và bạn muốn nói ở đó có gì. Mẫu câu rất hữu ích khi miêu tả căn phòng, bản đồ, khu phố, nhà ga, công viên hoặc lớp học.
Sắc thái
Mẫu này thường giới thiệu danh từ sau が như thông tin mới. Ví dụ, 教室に机があります nhấn vào việc trong lớp học có bàn.
So sánh
場所に本があります và 本は場所にあります đều nói về vị trí, nhưng trọng tâm khác nhau. 場所に本があります giới thiệu có quyển sách ở nơi đó. 本は場所にあります giải thích quyển sách đã biết đang ở đâu.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng で sau nơi chốn. Khi nói sự tồn tại, dùng に: 公園に犬がいます. Ngoài ra, cần chọn あります hay います theo danh từ đứng sau が.
Ngữ pháp liên quan
〜があります
〜があります (ga arimasu) mang nghĩa có một vật hoặc một địa điểm nào đó. Mẫu này thường dùng khi nói có cái gì ở đâu.
〜がいます
〜がいます (ga imasu) dùng để nói có người hoặc động vật ở đâu đó. Mẫu này dùng với các danh từ như thầy cô, bạn bè, chó, mèo.
〜は〜にあります
〜は〜にあります dùng để nói một đồ vật, tòa nhà hoặc địa điểm đã biết đang ở đâu. Mẫu này thường dịch là ở đâu đó.
〜は〜にいます
〜は〜にいます dùng để nói một người hoặc động vật đã biết đang ở đâu. Đây là mẫu chỉ vị trí dùng với người và con vật.
は vs が
は (wa) đánh dấu chủ đề của câu, còn が (ga) đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin được nhấn mạnh. Đây là điểm dễ nhầm nhất khi học trợ từ N5.