N5

場所に〜があります/います

場所に〜があります/います dùng để nói có một vật, người hoặc con vật ở một nơi nào đó. Nơi chốn đứng trước và đi với trợ từ に.

Pattern
Nơi chốn + に + Danh từ + が + あります / います
Reading time
1 min
Author
-

Examples

教室に机があります。
Có bàn trong lớp học.
公園に子どもがいます。
Có trẻ em trong công viên.
駅の前にバス停があります。
Có trạm xe buýt trước nhà ga.
部屋に猫がいます。
Có một con mèo trong phòng.

Ý nghĩa

場所に〜があります/います mang nghĩa có gì đó hoặc có ai đó ở một nơi nào đó. Nơi chốn được đặt trước, và trợ từ に đánh dấu nơi tồn tại.

Cách tạo mẫu câu

Dùng Nơi chốn + に + Danh từ + が + あります với đồ vật, tòa nhà và địa điểm. Dùng Nơi chốn + に + Người hoặc động vật + が + います với người và con vật.

Cách dùng

Dùng mẫu này khi nơi chốn là phần quan trọng, và bạn muốn nói ở đó có gì. Mẫu câu rất hữu ích khi miêu tả căn phòng, bản đồ, khu phố, nhà ga, công viên hoặc lớp học.

Sắc thái

Mẫu này thường giới thiệu danh từ sau が như thông tin mới. Ví dụ, 教室に机があります nhấn vào việc trong lớp học có bàn.

So sánh

場所に本があります và 本は場所にあります đều nói về vị trí, nhưng trọng tâm khác nhau. 場所に本があります giới thiệu có quyển sách ở nơi đó. 本は場所にあります giải thích quyển sách đã biết đang ở đâu.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng で sau nơi chốn. Khi nói sự tồn tại, dùng に: 公園に犬がいます. Ngoài ra, cần chọn あります hay います theo danh từ đứng sau が.

Ngữ pháp liên quan