N5

〜は〜にいます

〜は〜にいます dùng để nói một người hoặc động vật đã biết đang ở đâu. Đây là mẫu chỉ vị trí dùng với người và con vật.

Pattern
Người hoặc động vật + は + Nơi chốn + に + います
Reading time
1 min
Author
-

Examples

先生は教室にいます。
Thầy cô đang ở trong lớp học.
猫はベッドの下にいます。
Con mèo ở dưới giường.
友だちは駅にいます。
Bạn tôi đang ở nhà ga.
母は家にいます。
Mẹ tôi đang ở nhà.

Ý nghĩa

〜は〜にいます diễn tả một người hoặc động vật đang ở đâu. Người hoặc động vật trước は là chủ đề, còn nơi chốn trước に chỉ vị trí.

Cách tạo mẫu câu

Đặt người hoặc động vật trước は, sau đó thêm nơi chốn + に và cuối cùng là います. Ví dụ, 先生は教室にいます nghĩa là thầy cô đang ở trong lớp học.

Cách dùng

Dùng mẫu này khi muốn nói ai đó hoặc con vật nào đó đang ở đâu. Mẫu câu thường gặp trong hội thoại hằng ngày, nhất là khi nói về gia đình, giáo viên, bạn bè và thú cưng.

Sắc thái

Chủ đề thường đã được biết, nên câu chủ yếu cung cấp thông tin về vị trí. Mẫu này hay trả lời cho câu hỏi thầy cô ở đâu hoặc con mèo ở đâu.

So sánh

Dùng 〜は〜にいます cho người và động vật. Dùng 〜は〜にあります cho đồ vật, tòa nhà và địa điểm. Nếu muốn giới thiệu có ai đang ở đó như thông tin mới, dùng がいます.

Lỗi thường gặp

Người học dễ nói 先生は教室にあります. Vì 先生 là người, phải dùng います. Ngoài ra, khi nói vị trí trong mẫu này, dùng に chứ không dùng で.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜は〜にいます: Nói người hoặc con vật ở đâu | LavaJapanese