Examples
Ý nghĩa
〜は〜にいます diễn tả một người hoặc động vật đang ở đâu. Người hoặc động vật trước は là chủ đề, còn nơi chốn trước に chỉ vị trí.
Cách tạo mẫu câu
Đặt người hoặc động vật trước は, sau đó thêm nơi chốn + に và cuối cùng là います. Ví dụ, 先生は教室にいます nghĩa là thầy cô đang ở trong lớp học.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi muốn nói ai đó hoặc con vật nào đó đang ở đâu. Mẫu câu thường gặp trong hội thoại hằng ngày, nhất là khi nói về gia đình, giáo viên, bạn bè và thú cưng.
Sắc thái
Chủ đề thường đã được biết, nên câu chủ yếu cung cấp thông tin về vị trí. Mẫu này hay trả lời cho câu hỏi thầy cô ở đâu hoặc con mèo ở đâu.
So sánh
Dùng 〜は〜にいます cho người và động vật. Dùng 〜は〜にあります cho đồ vật, tòa nhà và địa điểm. Nếu muốn giới thiệu có ai đang ở đó như thông tin mới, dùng がいます.
Lỗi thường gặp
Người học dễ nói 先生は教室にあります. Vì 先生 là người, phải dùng います. Ngoài ra, khi nói vị trí trong mẫu này, dùng に chứ không dùng で.
Ngữ pháp liên quan
〜がいます
〜がいます (ga imasu) dùng để nói có người hoặc động vật ở đâu đó. Mẫu này dùng với các danh từ như thầy cô, bạn bè, chó, mèo.
〜は〜にあります
〜は〜にあります dùng để nói một đồ vật, tòa nhà hoặc địa điểm đã biết đang ở đâu. Mẫu này thường dịch là ở đâu đó.
場所に〜があります/います
場所に〜があります/います dùng để nói có một vật, người hoặc con vật ở một nơi nào đó. Nơi chốn đứng trước và đi với trợ từ に.
〜はどこにありますか/いますか
〜はどこにありますか/いますか dùng để hỏi một vật, người hoặc con vật đang ở đâu. Dùng ありますか cho đồ vật và いますか cho người hoặc động vật.
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.