Examples
Ý nghĩa
〜はどこにありますか/いますか mang nghĩa là ở đâu. Dùng ありますか khi hỏi về đồ vật, tòa nhà hoặc địa điểm. Dùng いますか khi hỏi về người hoặc động vật.
Cách tạo mẫu câu
Đặt danh từ trước は, sau đó thêm どこに và động từ phù hợp. Ví dụ, トイレはどこにありますか hỏi nhà vệ sinh ở đâu, còn 先生はどこにいますか hỏi thầy cô đang ở đâu.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi muốn hỏi vị trí. Đây là mẫu rất thực tế khi đi du lịch, ở trường, tại nơi làm việc hoặc trong hội thoại hằng ngày.
Sắc thái
Đây là cách hỏi lịch sự và rõ ràng về vị trí. Trong văn nói thân mật, người Nhật có thể nói ngắn hơn, nhưng dạng đầy đủ này an toàn và dễ dùng cho người học N5.
So sánh
Bạn cũng có thể nghe 〜はどこですか, ngắn hơn và rất thông dụng. 〜はどこにありますか/いますか rõ hơn vì dùng trực tiếp động từ tồn tại あります và います.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng ありますか cho người, ví dụ 先生はどこにありますか. Với người và động vật, hãy dùng いますか. Ngoài ra, trong mẫu đầy đủ này, nhớ dùng に sau どこ.
Ngữ pháp liên quan
〜は〜にあります
〜は〜にあります dùng để nói một đồ vật, tòa nhà hoặc địa điểm đã biết đang ở đâu. Mẫu này thường dịch là ở đâu đó.
〜は〜にいます
〜は〜にいます dùng để nói một người hoặc động vật đã biết đang ở đâu. Đây là mẫu chỉ vị trí dùng với người và con vật.
場所に〜があります/います
場所に〜があります/います dùng để nói có một vật, người hoặc con vật ở một nơi nào đó. Nơi chốn đứng trước và đi với trợ từ に.
〜の上・下・中・前・後ろ
〜の上・下・中・前・後ろ là các cách nói vị trí cơ bản, thường dùng với あります và います để miêu tả đồ vật hoặc người đang ở đâu.