Ngữ pháp tiếng Nhật
Tìm ngữ pháp theo cấp độ, so sánh mẫu câu và học qua ví dụ có bản dịch.
N5
Xem ngữ pháp N5.
N4
Xem ngữ pháp N4.
N3
Xem ngữ pháp N3.
Ngữ pháp nổi bật
Ba nhóm động từ: nhóm 1, nhóm 2 và bất quy tắc
Học nhóm động từ cùng với dạng từ điển. 食べる và 帰る đều kết thúc bằng る, nhưng thành 食べます và 帰ります. Biết nhóm giúp chọn đúng cách chia.
Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập
Thể te nối động từ với hành động khác hoặc với phần như ください. Nó không phải đuôi quá khứ. Trước tiên xác định nhóm động từ rồi áp dụng biến âm.
あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で
Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Dùng ます để nói lịch sự, rồi chọn đuôi theo thời gian và ý khẳng định hay phủ định. 明日行きます là dự định ngày mai; 毎日行きます là thói quen. Tiếng Nhật không cần một đuôi tương lai riêng.
Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ
Để nói một hành động không xảy ra, chia phủ định thường từ dạng từ điển. 買う thành 買わない, không phải 買あない. Với động từ tận cùng bằng る, hãy kiểm tra nhóm trước.
Thể た: cách chia quá khứ thông thường
Thể ta là quá khứ khẳng định thường: 食べた là đã ăn, 行った là đã đi. Các nhóm biến âm giống thể te, nhưng て đổi thành た và で đổi thành だ.
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Thể thường và lịch sự có thể nói về cùng một sự việc. 行った và 行きました đều chỉ việc đi trong quá khứ. Đổi mức độ lịch sự không làm đổi thời gian hoặc ý phủ định.
ている: hành động đang diễn ra, trạng thái và thói quen
ている không phải lúc nào cũng là “đang làm”. Tùy động từ và ngữ cảnh, nó chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái sau thay đổi hoặc hoạt động lặp lại. Có 10 câu luyện với giải thích.
てから: làm xong việc này rồi đến việc khác
Dùng てから để lấy hành động đầu làm mốc cho hành động sau: làm xong việc đầu rồi làm việc tiếp theo. Động từ cuối quyết định thì của câu. Có 10 câu luyện với giải thích.
たり〜たりする: nêu ví dụ các hoạt động
たり nêu hoạt động tiêu biểu, không phải danh sách đầy đủ hay thứ tự cố định. Có thể dùng để kể cuối tuần hoặc ví dụ việc thường làm. Có 10 câu luyện với giải thích.
たことがある: nói về kinh nghiệm
Dùng động từ thể た với ことがある để nói đã từng có trải nghiệm. Kể một chuyến đi vào ngày cụ thể thường dùng quá khứ thông thường. Có 10 câu luyện với giải thích.
ことができる: diễn đạt khả năng thực hiện
Động từ thể từ điển+ことができる diễn đạt hành động có thể thực hiện. Nó có thể chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép, nhưng không tự mang nghĩa xin phép. Có 10 câu luyện với giải thích.