Ngữ pháp

Ngữ pháp tiếng Nhật N4

Học ngữ pháp N4 qua cách dùng, ví dụ có bản dịch và so sánh.

N4

の・こと: danh từ hóa hành động

の và こと biến mệnh đề thành cụm danh từ: 本を読むのが好きです. Hai cách có phần trùng nhau nhưng không thay thế được trong mọi mẫu cố định. Có 10 câu luyện với giải thích.

N4

だけ・しか: diễn đạt giới hạn

だけ và しか đều diễn đạt giới hạn nhưng cấu trúc khác nhau. だけ dùng với khẳng định hoặc phủ định; mẫu しか cơ bản cần phủ định. Có 10 câu luyện với giải thích.

N4

ので: nêu lý do và cách nối

ので nối lý do với phần sau. Nó thường trình bày lý do làm bối cảnh cho lời giải thích hoặc yêu cầu. Có 10 câu luyện với giải thích.

N4

Mệnh đề bổ nghĩa danh từ: đặt miêu tả trước danh từ

Mệnh đề tiếng Nhật có thể đứng ngay trước danh từ: 昨日買った本, cuốn sách đã mua hôm qua. Cấu trúc cơ bản không cần đại từ tương đương “mà”. Có 10 câu luyện với giải thích.

N4

ながら: làm hai hành động cùng lúc

Nối ながら với thân ます để miêu tả hành động kèm theo: 音楽を聞きながら勉強します. Trong mẫu đồng thời cơ bản, cùng một người làm cả hai việc. Có 10 câu luyện với giải thích.

N4

Thể khả năng: nhóm 1, nhóm 2 và ngoại lệ

Động từ khả năng diễn đạt làm được do năng lực hoặc điều kiện. 読む thành 読める, 食べる thành 食べられる. Có 10 câu luyện với giải thích.

N4

と思う: nêu ý kiến hoặc dự đoán

Mệnh đề thường+と思う nêu điều ai đó nghĩ. 明日は雨だと思います có mệnh đề danh từ thường và động từ cuối lịch sự. Có 10 câu luyện với giải thích.

N4

と言う: trích lời và nói tên gọi

と đánh dấu nội dung trước 言う. Trích trực tiếp giữ lời người nói, còn tường thuật gián tiếp thường dùng mệnh đề thường. Có 10 câu luyện với giải thích.

N4

〜と

〜と là mẫu điều kiện dùng khi một việc xảy ra thì kết quả phía sau diễn ra tự nhiên, tự động hoặc có tính lặp lại.

N4

〜ば

〜ば là mẫu điều kiện mang nghĩa nếu. Mẫu này nhấn mạnh điều kiện cần thỏa mãn để kết quả phía sau xảy ra.

N4

〜たら

〜たら là mẫu điều kiện rất linh hoạt, có thể mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

N4

〜てほしい

〜てほしい (te hoshii) dùng khi mình muốn người khác làm một việc gì đó. Mẫu này diễn tả mong muốn của mình đối với hành động của người khác.

N4

〜たがる・〜ほしがる

〜たがる và 〜ほしがる dùng để nói người khác có vẻ muốn làm gì hoặc muốn có gì. Đây là cách diễn đạt mong muốn của người khác từ góc nhìn bên ngoài.

N4

〜なら

〜なら dùng khi đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, giả định hoặc thông tin đã được nhắc đến. Mẫu này hay dùng khi đưa lời khuyên.

N4

〜つもりだ

〜つもりだ (tsumori da) dùng để nói dự định hoặc ý định đã có trong đầu. Mẫu này rất hay gặp khi nói về hành động trong tương lai.

N4

〜ようと思う

〜ようと思う (you to omou) dùng để nói mình đang nghĩ sẽ làm gì hoặc có ý định làm gì. Sắc thái mềm hơn một kế hoạch đã chốt rõ.

N4

〜ことにする

〜ことにする (koto ni suru) dùng để nói mình quyết định làm hoặc không làm gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói.

N4

〜予定だ

〜予定だ (yotei da) dùng để nói kế hoạch hoặc lịch trình. Mẫu này thường nghe có tính sắp xếp rõ hơn so với ý định cá nhân đơn giản.

N4

〜なければならない

〜なければならない (nakereba naranai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là mẫu N4 cơ bản để diễn tả nghĩa vụ hoặc điều bắt buộc.

N4

〜なければいけない

〜なければいけない (nakereba ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Mẫu này rất thường gặp trong hội thoại và các nghĩa vụ hằng ngày.

N4

〜なくてはいけない

〜なくてはいけない (nakute wa ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là một mẫu N4 phổ biến khác để diễn tả nghĩa vụ.

N4

〜なくてもいい

〜なくてもいい (nakutemo ii) mang nghĩa không cần làm cũng được. Mẫu này diễn tả việc không bắt buộc phải làm.

N4

〜てはいけない・〜てはいけません

〜てはいけない và 〜てはいけません dùng để diễn tả sự cấm đoán. Mẫu này nghĩa là không được phép làm gì.

N4

〜てはだめ

〜てはだめ (te wa dame) mang nghĩa không được làm hoặc làm vậy là không được. Đây là cách cấm đoán trực tiếp trong tiếng Nhật.