Japanese Grammar N4
Structured N4 grammar detail pages for long-term SEO and future learning flows.
〜と
〜と là mẫu điều kiện dùng khi một việc xảy ra thì kết quả phía sau diễn ra tự nhiên, tự động hoặc có tính lặp lại.
〜ば
〜ば là mẫu điều kiện mang nghĩa nếu. Mẫu này nhấn mạnh điều kiện cần thỏa mãn để kết quả phía sau xảy ra.
〜たら
〜たら là mẫu điều kiện rất linh hoạt, có thể mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
〜てほしい
〜てほしい (te hoshii) dùng khi mình muốn người khác làm một việc gì đó. Mẫu này diễn tả mong muốn của mình đối với hành động của người khác.
〜たがる・〜ほしがる
〜たがる và 〜ほしがる dùng để nói người khác có vẻ muốn làm gì hoặc muốn có gì. Đây là cách diễn đạt mong muốn của người khác từ góc nhìn bên ngoài.
〜なら
〜なら dùng khi đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, giả định hoặc thông tin đã được nhắc đến. Mẫu này hay dùng khi đưa lời khuyên.
〜つもりだ
〜つもりだ (tsumori da) dùng để nói dự định hoặc ý định đã có trong đầu. Mẫu này rất hay gặp khi nói về hành động trong tương lai.
〜ようと思う
〜ようと思う (you to omou) dùng để nói mình đang nghĩ sẽ làm gì hoặc có ý định làm gì. Sắc thái mềm hơn một kế hoạch đã chốt rõ.
〜ことにする
〜ことにする (koto ni suru) dùng để nói mình quyết định làm hoặc không làm gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói.
〜予定だ
〜予定だ (yotei da) dùng để nói kế hoạch hoặc lịch trình. Mẫu này thường nghe có tính sắp xếp rõ hơn so với ý định cá nhân đơn giản.
〜なければならない
〜なければならない (nakereba naranai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là mẫu N4 cơ bản để diễn tả nghĩa vụ hoặc điều bắt buộc.
〜なければいけない
〜なければいけない (nakereba ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Mẫu này rất thường gặp trong hội thoại và các nghĩa vụ hằng ngày.
〜なくてはいけない
〜なくてはいけない (nakute wa ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là một mẫu N4 phổ biến khác để diễn tả nghĩa vụ.
〜なくてもいい
〜なくてもいい (nakutemo ii) mang nghĩa không cần làm cũng được. Mẫu này diễn tả việc không bắt buộc phải làm.
〜てはいけない・〜てはいけません
〜てはいけない và 〜てはいけません dùng để diễn tả sự cấm đoán. Mẫu này nghĩa là không được phép làm gì.
〜てはだめ
〜てはだめ (te wa dame) mang nghĩa không được làm hoặc làm vậy là không được. Đây là cách cấm đoán trực tiếp trong tiếng Nhật.
〜てもかまわない
〜てもかまわない (te mo kamawanai) mang nghĩa làm cũng được hoặc không sao. Đây là mẫu cho phép có sắc thái hơi trang trọng hơn 〜てもいい.
〜ないでください vs 〜てはいけない
〜ないでください và 〜てはいけない đều dùng để ngăn một hành động, nhưng sắc thái khác nhau. Một bên là lời yêu cầu, một bên là cấm đoán.