Examples
Ý nghĩa
〜ようと思う mang nghĩa đang nghĩ sẽ làm gì hoặc có ý định làm gì. Mẫu này diễn tả ý định còn gắn với suy nghĩ của người nói.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể ý chí rồi thêm と思う. Ví dụ, 行く thành 行こうと思う, 勉強する thành 勉強しようと思う.
Cách dùng
Dùng khi nói việc mình đang định làm trong tương lai gần hoặc tương lai nói chung. Dạng 〜ようと思っています cho thấy ý định đã có từ trước và vẫn đang tiếp tục.
Sắc thái
Mẫu này mềm và mang tính suy nghĩ hơn 〜つもりだ. Nó thường nghe như người nói đang chia sẻ ý định hiện tại, chứ không phải tuyên bố một kế hoạch cố định.
So sánh
〜つもりだ nghe quyết tâm hơn. 〜ことにする nhấn mạnh việc đưa ra quyết định. 〜ようと思う nằm giữa suy nghĩ và ý định.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng thể từ điển trước と思う. Khi muốn nói mình định đi, hãy nói 行こうと思います. 行くと思います thường mang nghĩa nghĩ rằng ai đó sẽ đi hoặc việc gì đó sẽ xảy ra.
Ngữ pháp liên quan
〜つもりだ
〜つもりだ (tsumori da) dùng để nói dự định hoặc ý định đã có trong đầu. Mẫu này rất hay gặp khi nói về hành động trong tương lai.
〜ことにする
〜ことにする (koto ni suru) dùng để nói mình quyết định làm hoặc không làm gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói.
〜予定だ
〜予定だ (yotei da) dùng để nói kế hoạch hoặc lịch trình. Mẫu này thường nghe có tính sắp xếp rõ hơn so với ý định cá nhân đơn giản.