N4

〜ようと思う

〜ようと思う (you to omou) dùng để nói mình đang nghĩ sẽ làm gì hoặc có ý định làm gì. Sắc thái mềm hơn một kế hoạch đã chốt rõ.

Pattern
Động từ thể ý chí + と思う
Reading time
1 min
Author
-

Examples

明日から早く起きようと思います。
Từ ngày mai tôi định dậy sớm.
今日は家で勉強しようと思います。
Hôm nay tôi định học ở nhà.
週末に友だちに電話しようと思います。
Cuối tuần tôi định gọi điện cho bạn.
次の休みに旅行しようと思っています。
Kỳ nghỉ tới tôi đang định đi du lịch.

Ý nghĩa

〜ようと思う mang nghĩa đang nghĩ sẽ làm gì hoặc có ý định làm gì. Mẫu này diễn tả ý định còn gắn với suy nghĩ của người nói.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể ý chí rồi thêm と思う. Ví dụ, 行く thành 行こうと思う, 勉強する thành 勉強しようと思う.

Cách dùng

Dùng khi nói việc mình đang định làm trong tương lai gần hoặc tương lai nói chung. Dạng 〜ようと思っています cho thấy ý định đã có từ trước và vẫn đang tiếp tục.

Sắc thái

Mẫu này mềm và mang tính suy nghĩ hơn 〜つもりだ. Nó thường nghe như người nói đang chia sẻ ý định hiện tại, chứ không phải tuyên bố một kế hoạch cố định.

So sánh

〜つもりだ nghe quyết tâm hơn. 〜ことにする nhấn mạnh việc đưa ra quyết định. 〜ようと思う nằm giữa suy nghĩ và ý định.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng thể từ điển trước と思う. Khi muốn nói mình định đi, hãy nói 行こうと思います. 行くと思います thường mang nghĩa nghĩ rằng ai đó sẽ đi hoặc việc gì đó sẽ xảy ra.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜ようと思う: Định làm gì trong tiếng Nhật | LavaJapanese