N4

〜ことにする

〜ことにする (koto ni suru) dùng để nói mình quyết định làm hoặc không làm gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói.

Pattern
Động từ thể từ điển / Động từ thể ない + ことにする
Reading time
1 min
Author
-

Examples

毎朝走ることにしました。
Tôi đã quyết định chạy bộ mỗi sáng.
今日は外で食べることにします。
Hôm nay tôi quyết định ăn ở ngoài.
しばらくお酒を飲まないことにしました。
Tôi đã quyết định không uống rượu một thời gian.
来月から日本語を習うことにします。
Từ tháng sau tôi quyết định học tiếng Nhật.

Ý nghĩa

〜ことにする mang nghĩa quyết định làm gì hoặc quyết định không làm gì. Trọng tâm nằm ở hành động đưa ra quyết định.

Cách tạo mẫu câu

Dùng động từ thể từ điển trước ことにする khi quyết định làm. Dùng thể ない trước ことにする khi quyết định không làm.

Cách dùng

Dùng khi chọn một cách hành động, đặt ra quy tắc cá nhân hoặc thông báo quyết định. Dạng quá khứ 〜ことにした rất thường dùng khi quyết định đã được đưa ra.

Sắc thái

Mẫu này nhấn mạnh quyết định hơn 〜つもりだ. Nó có thể tạo cảm giác người nói đã chọn một phương án trong nhiều khả năng.

So sánh

〜ようと思う nói việc mình đang nghĩ sẽ làm. 〜つもりだ nói ý định. 〜ことにする nhấn mạnh việc quyết định.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng thể ます trước ことにする. Cách đúng là 勉強することにしました, không phải 勉強しますことにしました. Ngoài ra, cần phân biệt với 〜ことになる, thường diễn tả việc được quyết định bởi hoàn cảnh hoặc người khác.

Ngữ pháp liên quan