Examples
Ý nghĩa
〜ことにする mang nghĩa quyết định làm gì hoặc quyết định không làm gì. Trọng tâm nằm ở hành động đưa ra quyết định.
Cách tạo mẫu câu
Dùng động từ thể từ điển trước ことにする khi quyết định làm. Dùng thể ない trước ことにする khi quyết định không làm.
Cách dùng
Dùng khi chọn một cách hành động, đặt ra quy tắc cá nhân hoặc thông báo quyết định. Dạng quá khứ 〜ことにした rất thường dùng khi quyết định đã được đưa ra.
Sắc thái
Mẫu này nhấn mạnh quyết định hơn 〜つもりだ. Nó có thể tạo cảm giác người nói đã chọn một phương án trong nhiều khả năng.
So sánh
〜ようと思う nói việc mình đang nghĩ sẽ làm. 〜つもりだ nói ý định. 〜ことにする nhấn mạnh việc quyết định.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng thể ます trước ことにする. Cách đúng là 勉強することにしました, không phải 勉強しますことにしました. Ngoài ra, cần phân biệt với 〜ことになる, thường diễn tả việc được quyết định bởi hoàn cảnh hoặc người khác.
Ngữ pháp liên quan
〜つもりだ
〜つもりだ (tsumori da) dùng để nói dự định hoặc ý định đã có trong đầu. Mẫu này rất hay gặp khi nói về hành động trong tương lai.
〜ようと思う
〜ようと思う (you to omou) dùng để nói mình đang nghĩ sẽ làm gì hoặc có ý định làm gì. Sắc thái mềm hơn một kế hoạch đã chốt rõ.
〜予定だ
〜予定だ (yotei da) dùng để nói kế hoạch hoặc lịch trình. Mẫu này thường nghe có tính sắp xếp rõ hơn so với ý định cá nhân đơn giản.