N4

〜つもりだ

〜つもりだ (tsumori da) dùng để nói dự định hoặc ý định đã có trong đầu. Mẫu này rất hay gặp khi nói về hành động trong tương lai.

Pattern
Động từ thể từ điển / Động từ thể ない + つもりだ
Reading time
1 min
Author
-

Examples

来年、日本へ行くつもりです。
Năm sau tôi định đi Nhật.
今日は勉強しないつもりです。
Hôm nay tôi không định học.
週末に部屋を掃除するつもりです。
Cuối tuần tôi định dọn phòng.
将来、日本で働くつもりです。
Sau này tôi định làm việc ở Nhật.

Ý nghĩa

〜つもりだ mang nghĩa định làm gì hoặc định không làm gì. Mẫu này thể hiện ý định cá nhân đã được nghĩ tới khá rõ.

Cách tạo mẫu câu

Dùng động từ thể từ điển trước つもりだ khi nói định làm. Dùng thể ない trước つもりだ khi nói định không làm.

Cách dùng

Dùng khi nói về kế hoạch tương lai, mục tiêu học tập, kế hoạch du lịch, công việc hoặc quyết định cá nhân. Dạng lịch sự thường là 〜つもりです.

Sắc thái

〜つもりだ mạnh hơn 〜と思う một chút. Nó cho thấy người nói đã quyết định ở mức nào đó, dù kế hoạch vẫn có thể thay đổi.

So sánh

〜予定だ thường nói về lịch trình đã sắp xếp. 〜つもりだ nhấn mạnh ý định cá nhân hơn. 来月行く予定です nghe như đã có lịch, còn 来月行くつもりです nhấn mạnh mình định đi.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng thể ます trước つもり, ví dụ 行きますつもりです. Cách đúng là 行くつもりです. Ngoài ra, khi nói ý định của người khác cần có ngữ cảnh rõ ràng.

Ngữ pháp liên quan