N4

〜予定だ

〜予定だ (yotei da) dùng để nói kế hoạch hoặc lịch trình. Mẫu này thường nghe có tính sắp xếp rõ hơn so với ý định cá nhân đơn giản.

Pattern
Động từ thể từ điển + 予定だ / Danh từ + の予定だ
Reading time
1 min
Author
-

Examples

来月、試験を受ける予定です。
Tháng sau tôi có kế hoạch thi.
午後三時に会議の予定です。
Ba giờ chiều tôi có lịch họp.
夏休みに国へ帰る予定です。
Kỳ nghỉ hè tôi dự định về nước.
明日は病院へ行く予定です。
Ngày mai tôi có kế hoạch đi bệnh viện.

Ý nghĩa

〜予定だ mang nghĩa có kế hoạch hoặc có lịch làm gì. Mẫu này dùng cho kế hoạch cá nhân, cuộc hẹn, sự kiện và các việc đã sắp xếp trong tương lai.

Cách tạo mẫu câu

Dùng động từ thể từ điển trước 予定だ. Với danh từ, dùng danh từ + の予定だ, như 会議の予定です.

Cách dùng

Dùng khi muốn nói về kế hoạch có thời gian, lịch trình hoặc sự sắp xếp cụ thể. Rất hay gặp trong học tập, công việc, du lịch và sinh hoạt hằng ngày.

Sắc thái

〜予定だ thường khách quan hơn 〜つもりだ. Nó có thể gợi cảm giác kế hoạch đã được sắp xếp, không chỉ là điều mình muốn làm.

So sánh

〜つもりだ nhấn mạnh ý định cá nhân. 〜予定だ nhấn mạnh kế hoạch hoặc lịch trình. 旅行するつもりです là mình định đi du lịch, còn 旅行する予定です nghe như kế hoạch đã được đặt ra.

Lỗi thường gặp

Người học dễ quên の sau danh từ. Cách cơ bản là 会議の予定です. Ngoài ra, nếu chỉ là mong muốn chưa có kế hoạch thì không nên dùng 予定だ; hãy dùng 〜たい hoặc 〜つもりだ tùy ý nghĩa.

Ngữ pháp liên quan