N4

〜なら

〜なら dùng khi đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, giả định hoặc thông tin đã được nhắc đến. Mẫu này hay dùng khi đưa lời khuyên.

Pattern
Thể thông thường + なら / Danh từ + なら / Tính từ な + なら
Reading time
2 min
Author
-

Examples

東京へ行くなら、この地図を持って行ってください。
Nếu đi Tokyo thì hãy mang theo bản đồ này.
日本語を勉強するなら、毎日少し話したほうがいいです。
Nếu học tiếng Nhật thì nên nói một chút mỗi ngày.
田中さんなら、さっき帰りました。
Nếu là anh Tanaka thì anh ấy vừa về lúc nãy.
寒いなら、窓を閉めましょう。
Nếu thấy lạnh thì đóng cửa sổ lại nhé.

Ý nghĩa

〜なら mang nghĩa nếu đúng là như vậy hoặc nếu đang nói về điều đó. Mẫu này đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, một giả định hoặc thông tin mà người nói đang phản hồi.

Cách tạo mẫu câu

Dùng なら sau danh từ, tính từ な và mệnh đề ở thể thông thường. Trong cách nói tự nhiên, danh từ và tính từ な thường nối trực tiếp với なら, như 東京なら và 静かなら.

Cách dùng

Dùng 〜なら khi đưa lời khuyên, gợi ý hoặc phản hồi điều người khác vừa nói. Mẫu này hữu ích khi điều kiện là một chủ đề để bàn, chứ không chỉ là thứ tự thời gian.

Sắc thái

〜なら thường tạo cảm giác nếu đang nói về chuyện đó thì.... Người nói lấy chủ đề của người nghe làm điểm xuất phát rồi đưa thêm lời khuyên, nhận xét hoặc thông tin liên quan.

So sánh

So với 〜たら, 〜なら thường không mang nghĩa sau khi một việc xảy ra. Với trình tự thời gian như sau khi đến nơi, dùng 〜たら. Với lời khuyên dựa trên chủ đề như nếu đi Tokyo, 〜なら rất tự nhiên.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜なら cho trình tự thời gian đơn giản. 東京に着くなら電話してください nghe không tự nhiên nếu muốn nói khi đến Tokyo thì gọi điện. Nên dùng 東京に着いたら電話してください.

Ngữ pháp liên quan