Examples
Ý nghĩa
〜なら mang nghĩa nếu đúng là như vậy hoặc nếu đang nói về điều đó. Mẫu này đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, một giả định hoặc thông tin mà người nói đang phản hồi.
Cách tạo mẫu câu
Dùng なら sau danh từ, tính từ な và mệnh đề ở thể thông thường. Trong cách nói tự nhiên, danh từ và tính từ な thường nối trực tiếp với なら, như 東京なら và 静かなら.
Cách dùng
Dùng 〜なら khi đưa lời khuyên, gợi ý hoặc phản hồi điều người khác vừa nói. Mẫu này hữu ích khi điều kiện là một chủ đề để bàn, chứ không chỉ là thứ tự thời gian.
Sắc thái
〜なら thường tạo cảm giác nếu đang nói về chuyện đó thì.... Người nói lấy chủ đề của người nghe làm điểm xuất phát rồi đưa thêm lời khuyên, nhận xét hoặc thông tin liên quan.
So sánh
So với 〜たら, 〜なら thường không mang nghĩa sau khi một việc xảy ra. Với trình tự thời gian như sau khi đến nơi, dùng 〜たら. Với lời khuyên dựa trên chủ đề như nếu đi Tokyo, 〜なら rất tự nhiên.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜なら cho trình tự thời gian đơn giản. 東京に着くなら電話してください nghe không tự nhiên nếu muốn nói khi đến Tokyo thì gọi điện. Nên dùng 東京に着いたら電話してください.
Ngữ pháp liên quan
〜と
〜と là mẫu điều kiện dùng khi một việc xảy ra thì kết quả phía sau diễn ra tự nhiên, tự động hoặc có tính lặp lại.
〜ば
〜ば là mẫu điều kiện mang nghĩa nếu. Mẫu này nhấn mạnh điều kiện cần thỏa mãn để kết quả phía sau xảy ra.
〜たら
〜たら là mẫu điều kiện rất linh hoạt, có thể mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
〜なら・〜たらの違い
Bài này so sánh 〜なら và 〜たら, tập trung vào điều kiện theo chủ đề và điều kiện theo thời gian hoặc sự hoàn thành.
と・ば・たら・ならの違い
Bài so sánh này hệ thống bốn mẫu điều kiện と, ば, たら và なら để người học chọn đúng trong từng ngữ cảnh.