N4

〜たら

〜たら là mẫu điều kiện rất linh hoạt, có thể mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này thường dùng trong hội thoại hằng ngày.

Pattern
Động từ thể た + ら / Tính từ い dạng かった + ら / Tính từ な・Danh từ + だったら
Reading time
2 min
Author
-

Examples

家に帰ったら、宿題をします。
Về đến nhà rồi tôi sẽ làm bài tập.
駅に着いたら、電話してください。
Khi đến ga, hãy gọi điện cho tôi.
雨が降ったら、行きません。
Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.
箱を開けたら、手紙がありました。
Khi mở hộp ra thì có một lá thư.

Ý nghĩa

〜たら mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này diễn tả việc gì sẽ xảy ra khi điều kiện được thỏa mãn hoặc sau khi một sự việc xảy ra.

Cách tạo mẫu câu

Dùng thể quá khứ thông thường rồi thêm ら. Với động từ, dùng các dạng như 行ったら, 食べたら. Với tính từ い, dùng 高かったら. Với tính từ な và danh từ, dùng 静かだったら hoặc 学生だったら.

Cách dùng

Dùng 〜たら cho tình huống một lần, kế hoạch tương lai, lời nhờ, lời mời và cả khi phát hiện điều gì đó. Đây là mẫu rất thường gặp vì có thể diễn tả cả nếu theo giả định lẫn khi hoặc sau khi theo thời gian.

Sắc thái

〜たら có sắc thái tự nhiên trong văn nói và khá linh hoạt. Dù dùng thể た, mẫu này không nhất thiết nói về quá khứ. Thể た ở đây cho thấy điều kiện đã được hoàn thành.

So sánh

So với 〜と, 〜たら dùng được trước lời nhờ và ý định cá nhân. So với 〜ば, 〜たら thường tự nhiên hơn khi nói về một sự kiện cụ thể trong tương lai, chẳng hạn khi đến nơi thì gọi cho tôi.

Lỗi thường gặp

Người học dễ nghĩ 〜たら luôn là quá khứ vì có thể た. Trong câu điều kiện, mẫu này có thể nói về tương lai hoặc tình huống giả định.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜たら: Nếu, khi, sau khi trong JLPT N4 | LavaJapanese