N4

〜ば

〜ば là mẫu điều kiện mang nghĩa nếu. Mẫu này nhấn mạnh điều kiện cần thỏa mãn để kết quả phía sau xảy ra.

Pattern
Động từ thể ば / Tính từ い bỏ い + ければ / Tính từ な・Danh từ + ならば
Reading time
2 min
Author
-

Examples

時間があれば、映画を見ます。
Nếu có thời gian, tôi sẽ xem phim.
天気がよければ、出かけましょう。
Nếu thời tiết đẹp thì đi ra ngoài nhé.
分からなければ、聞いてください。
Nếu không hiểu, hãy hỏi nhé.
練習すれば、上手になります。
Nếu luyện tập, bạn sẽ giỏi hơn.

Ý nghĩa

〜ば mang nghĩa nếu. Mẫu này nêu điều kiện ở vế trước rồi nói điều gì sẽ có thể xảy ra, trở nên tự nhiên hoặc được mong đợi khi điều kiện đó đúng.

Cách tạo mẫu câu

Với động từ, đổi âm cuối hàng う sang hàng え rồi thêm ば, như 行く thành 行けば và 読む thành 読めば. Với tính từ い, đổi い thành ければ, như 安ければ. Với tính từ な và danh từ, có thể dùng ならば, nhưng trong hội thoại thường gặp なら hơn.

Cách dùng

Dùng 〜ば khi muốn nhấn mạnh điều kiện. Mẫu này hay xuất hiện trong lời khuyên, khả năng, nhận xét chung và những câu như nếu luyện tập thì sẽ giỏi hơn.

Sắc thái

〜ば có cảm giác logic và tập trung vào điều kiện. So với 〜たら, nó ít mang cảm giác một sự việc cụ thể xảy ra theo thời gian hơn. Trong nhiều câu thường ngày, cả 〜ば và 〜たら đều có thể dùng, nhưng 〜ば nhấn mạnh việc điều kiện có được thỏa mãn hay không.

So sánh

So với 〜たら, 〜ば không phải lựa chọn tự nhiên nhất khi vế trước là một hành động cụ thể và vế sau là lời nhờ hoặc kế hoạch cá nhân. Với câu nếu đến nơi thì gọi cho tôi, 〜たら thường tự nhiên hơn.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜ば cho mọi câu có chữ nếu. Trong tiếng Nhật, cần chọn と, ば, たら hoặc なら tùy câu nói về kết quả tự động, điều kiện, trình tự hay giả định theo chủ đề.

Ngữ pháp liên quan