Examples
Ý nghĩa
と, ば, たら và なら đều có thể nối điều kiện với kết quả, nhưng trọng tâm khác nhau. と là kết quả tự động, ば tập trung vào điều kiện, たら là điều kiện đã hoàn thành hoặc trình tự thời gian, còn なら là giả định theo chủ đề.
Cách tạo mẫu câu
と đứng sau dạng thông thường không quá khứ. ば dùng thể điều kiện. たら đứng sau thể quá khứ thông thường cộng ら. なら thường đứng sau danh từ, tính từ な hoặc mệnh đề ở thể thông thường.
Cách dùng
Chọn と cho chỉ đường, máy móc, quy luật và kết quả tự nhiên. Chọn ば cho điều kiện logic và lời khuyên. Chọn たら cho sự việc một lần, lời nhờ và hành động sau khi điều gì đó xảy ra. Chọn なら khi phản hồi một chủ đề hoặc đưa lời khuyên dựa trên giả định.
Sắc thái
Điểm khác nhau không chỉ nằm ở bản dịch. Cần nhìn quan hệ giữa hai vế: kết quả có tự động không, điều kiện có phải trọng tâm không, có phải trình tự thời gian không, hay có phải chủ đề để bàn không. Câu trả lời thường giúp chọn đúng mẫu.
So sánh
道をまっすぐ行くと、学校があります là câu chỉ đường. 時間があれば、行きます nhấn mạnh có thời gian hay không. 終わったら、帰ってもいいです nói điều được phép sau khi hoàn thành. 京都へ行くなら、この本が便利です đưa lời khuyên dựa trên chủ đề đi Kyoto.
Lỗi thường gặp
Người học dễ học cả bốn mẫu là nếu rồi chọn ngẫu nhiên. Nên học vai trò của từng mẫu và gắn chúng với các tình huống điển hình.
Ngữ pháp liên quan
〜と
〜と là mẫu điều kiện dùng khi một việc xảy ra thì kết quả phía sau diễn ra tự nhiên, tự động hoặc có tính lặp lại.
〜ば
〜ば là mẫu điều kiện mang nghĩa nếu. Mẫu này nhấn mạnh điều kiện cần thỏa mãn để kết quả phía sau xảy ra.
〜たら
〜たら là mẫu điều kiện rất linh hoạt, có thể mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
〜なら
〜なら dùng khi đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, giả định hoặc thông tin đã được nhắc đến. Mẫu này hay dùng khi đưa lời khuyên.
〜なら・〜たらの違い
Bài này so sánh 〜なら và 〜たら, tập trung vào điều kiện theo chủ đề và điều kiện theo thời gian hoặc sự hoàn thành.