Examples
Ý nghĩa
〜なら đặt điều kiện dựa trên chủ đề hoặc giả định. 〜たら đặt điều kiện dựa trên việc một sự việc xảy ra hoặc hoàn thành. Cả hai đều có thể hiểu là nếu, nhưng logic khác nhau.
Cách tạo mẫu câu
〜なら thường đứng sau danh từ, tính từ な hoặc mệnh đề ở thể thông thường. 〜たら đứng sau thể quá khứ thông thường cộng ら.
Cách dùng
Dùng 〜なら khi phản hồi một chủ đề rồi đưa lời khuyên, thông tin hoặc gợi ý. Dùng 〜たら khi nói điều gì sẽ xảy ra sau một sự kiện hoặc khi điều kiện được thỏa mãn.
Sắc thái
〜なら thường có cảm giác nếu đang nói về điều đó hoặc nếu đó là dự định của bạn. 〜たら có cảm giác khi việc đó xảy ra hoặc một khi việc đó xảy ra.
So sánh
大阪に行くなら、たこ焼きを食べてください là lời khuyên dựa trên chủ đề đi Osaka. 大阪に着いたら、連絡してください là yêu cầu hành động sau khi đến Osaka. Đổi hai mẫu cho nhau sẽ làm nghĩa thay đổi hoặc nghe không tự nhiên.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜なら trong câu thật ra nói về thứ tự thời gian. Nếu muốn nói sau khi đến nơi, nên dùng 〜たら thay vì 〜なら.
Ngữ pháp liên quan
〜なら
〜なら dùng khi đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, giả định hoặc thông tin đã được nhắc đến. Mẫu này hay dùng khi đưa lời khuyên.
〜たら
〜たら là mẫu điều kiện rất linh hoạt, có thể mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
〜と
〜と là mẫu điều kiện dùng khi một việc xảy ra thì kết quả phía sau diễn ra tự nhiên, tự động hoặc có tính lặp lại.
〜ば
〜ば là mẫu điều kiện mang nghĩa nếu. Mẫu này nhấn mạnh điều kiện cần thỏa mãn để kết quả phía sau xảy ra.
と・ば・たら・ならの違い
Bài so sánh này hệ thống bốn mẫu điều kiện と, ば, たら và なら để người học chọn đúng trong từng ngữ cảnh.