Japanese Grammar N3
Structured N3 grammar detail pages for long-term SEO and future learning flows.
〜と・〜たらの違い
Bài này so sánh 〜と và 〜たら, hai mẫu điều kiện dễ nhầm vì đều có thể dịch là nếu hoặc khi.
〜ば・〜たらの違い
Bài này giải thích điểm khác nhau giữa 〜ば và 〜たら, đặc biệt trong các câu đều có thể hiểu là nếu.
〜なら・〜たらの違い
Bài này so sánh 〜なら và 〜たら, tập trung vào điều kiện theo chủ đề và điều kiện theo thời gian hoặc sự hoàn thành.
と・ば・たら・ならの違い
Bài so sánh này hệ thống bốn mẫu điều kiện と, ば, たら và なら để người học chọn đúng trong từng ngữ cảnh.
〜そうだ(様態)
〜そうだ theo nghĩa様態 dùng để nói một việc trông có vẻ như vậy dựa trên điều đang nhìn thấy.
〜そうだ(伝聞)
〜そうだ theo nghĩa伝聞 dùng để truyền đạt điều đã nghe được, tương đương nghe nói là hoặc theo thông tin được biết.
〜ようだ
〜ようだ diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau. Mẫu này dùng khi điều gì có vẻ đúng dựa trên dấu hiệu hoặc khi một vật giống vật khác.
〜みたいだ
〜みたいだ mang nghĩa có vẻ như hoặc giống như. Đây là mẫu thường dùng trong văn nói để suy đoán hoặc so sánh.
〜らしい
〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, hoặc diễn tả tính chất điển hình của một người hay sự vật.
〜ように見える
〜ように見える mang nghĩa trông như hoặc có vẻ như khi nhìn bằng mắt. Mẫu này tập trung vào ấn tượng thị giác.
〜そうだ(様態)・〜そうだ(伝聞)の違い
Bài này tách rõ hai nghĩa của 〜そうだ: vẻ bề ngoài và truyền đạt thông tin. Điểm quyết định là dạng đứng trước そうだ.
〜そう・〜よう・〜みたい・〜らしいの違い
Bài so sánh này hệ thống 〜そう, 〜よう, 〜みたい và 〜らしい để phân biệt vẻ bề ngoài, suy đoán, truyền đạt và tính điển hình.
〜ようになる
〜ようになる diễn tả sự thay đổi sang trạng thái, thói quen hoặc khả năng mới, đặc biệt là điều dần trở nên có thể làm được.
〜ようにする
〜ようにする diễn tả việc cố gắng làm, tạo thói quen hoặc chú ý để một việc xảy ra hay không xảy ra.
〜ことになる
〜ことになる nghĩa là một việc được quyết định hoặc sắp xếp, thường do hoàn cảnh, tập thể hoặc người khác chứ không chỉ do người nói tự quyết.
〜ことにする
〜ことにする mang nghĩa quyết định làm hoặc không làm điều gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói hoặc chủ thể.
〜ことになっている
〜ことになっている diễn tả quy định, sắp xếp, lịch trình hoặc quyết định đã được thiết lập sẵn.
〜ようになる・〜ことになるの違い
Bài này so sánh 〜ようになる và 〜ことになる, hai mẫu đều có thể liên quan đến thay đổi nhưng trọng tâm khác nhau.
〜ことにする・〜ことになるの違い
Bài này giải thích điểm khác nhau giữa 〜ことにする và 〜ことになる: tự quyết định và việc được quyết định hoặc sắp xếp.
〜ようにする・〜ようになるの違い
Bài này so sánh 〜ようにする và 〜ようになる: nỗ lực làm gì và sự thay đổi đã xảy ra.