N3

〜ように見える

〜ように見える mang nghĩa trông như hoặc có vẻ như khi nhìn bằng mắt. Mẫu này tập trung vào ấn tượng thị giác.

Pattern
Thể thông thường + ように見える / Danh từ + のように見える / Tính từ な + なように見える
Reading time
1 min
Author
-

Examples

彼は疲れているように見えます。
Anh ấy trông có vẻ mệt.
この建物は新しいように見えます。
Tòa nhà này trông có vẻ mới.
あの人は学生のように見えます。
Người kia trông giống sinh viên.
彼女は何か心配しているように見えました。
Cô ấy trông như đang lo lắng điều gì đó.

Ý nghĩa

〜ように見える mang nghĩa trông như hoặc có vẻ như. Mẫu này diễn tả ấn tượng thị giác mà người nói nhận được từ người, vật hoặc tình huống.

Cách tạo mẫu câu

Dùng ように見える sau mệnh đề ở thể thông thường. Với danh từ, dùng のように見える. Với tính từ な, dùng なように見える. Khi nói lịch sự, dùng 見えます.

Cách dùng

Dùng mẫu này khi trọng tâm là vẻ ngoài nhìn thấy được: ai đó trông mệt, tòa nhà trông mới, hoặc một người trông giống sinh viên. Mẫu này thường dùng khi người nói không khẳng định chắc chắn.

Sắc thái

Vì 見える nghĩa là nhìn thấy hoặc hiện ra, mẫu này nhấn mạnh yếu tố thị giác hơn 〜ようだ. Cách nói này cũng khá cẩn trọng vì chỉ nêu ấn tượng chứ không khẳng định sự thật.

So sánh

So với 〜そうだ, 〜ように見える thường diễn tả ấn tượng thị giác rộng hơn, không chỉ là một vẻ ngoài đơn giản. 彼は疲れているように見える nhấn mạnh ấn tượng rằng anh ấy có vẻ mệt.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng mẫu này cho thông tin chỉ nghe được chứ không nhìn thấy. Nếu nguồn là thông tin nghe được, nên dùng 〜そうだ hoặc 〜らしい.

Ngữ pháp liên quan