Examples
Ý nghĩa
〜ように見える mang nghĩa trông như hoặc có vẻ như. Mẫu này diễn tả ấn tượng thị giác mà người nói nhận được từ người, vật hoặc tình huống.
Cách tạo mẫu câu
Dùng ように見える sau mệnh đề ở thể thông thường. Với danh từ, dùng のように見える. Với tính từ な, dùng なように見える. Khi nói lịch sự, dùng 見えます.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi trọng tâm là vẻ ngoài nhìn thấy được: ai đó trông mệt, tòa nhà trông mới, hoặc một người trông giống sinh viên. Mẫu này thường dùng khi người nói không khẳng định chắc chắn.
Sắc thái
Vì 見える nghĩa là nhìn thấy hoặc hiện ra, mẫu này nhấn mạnh yếu tố thị giác hơn 〜ようだ. Cách nói này cũng khá cẩn trọng vì chỉ nêu ấn tượng chứ không khẳng định sự thật.
So sánh
So với 〜そうだ, 〜ように見える thường diễn tả ấn tượng thị giác rộng hơn, không chỉ là một vẻ ngoài đơn giản. 彼は疲れているように見える nhấn mạnh ấn tượng rằng anh ấy có vẻ mệt.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng mẫu này cho thông tin chỉ nghe được chứ không nhìn thấy. Nếu nguồn là thông tin nghe được, nên dùng 〜そうだ hoặc 〜らしい.
Ngữ pháp liên quan
〜ようだ
〜ようだ diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau. Mẫu này dùng khi điều gì có vẻ đúng dựa trên dấu hiệu hoặc khi một vật giống vật khác.
〜みたいだ
〜みたいだ mang nghĩa có vẻ như hoặc giống như. Đây là mẫu thường dùng trong văn nói để suy đoán hoặc so sánh.
〜そうだ(様態)
〜そうだ theo nghĩa様態 dùng để nói một việc trông có vẻ như vậy dựa trên điều đang nhìn thấy.
〜そう・〜よう・〜みたい・〜らしいの違い
Bài so sánh này hệ thống 〜そう, 〜よう, 〜みたい và 〜らしい để phân biệt vẻ bề ngoài, suy đoán, truyền đạt và tính điển hình.