N3

〜ようだ

〜ようだ diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau. Mẫu này dùng khi điều gì có vẻ đúng dựa trên dấu hiệu hoặc khi một vật giống vật khác.

Pattern
Thể thông thường + ようだ / Danh từ + のようだ / Tính từ な + なようだ
Reading time
1 min
Author
-

Examples

外は寒いようです。
Bên ngoài có vẻ lạnh.
彼はこの話を知らないようです。
Anh ấy có vẻ không biết chuyện này.
これは本物のダイヤのようです。
Cái này trông giống kim cương thật.
駅の近くで事故があったようです。
Có vẻ đã có tai nạn gần nhà ga.

Ý nghĩa

〜ようだ mang nghĩa có vẻ, dường như hoặc giống như. Mẫu này có thể diễn tả suy đoán dựa trên căn cứ, hoặc so sánh một sự vật với sự vật khác.

Cách tạo mẫu câu

Dùng ようだ sau mệnh đề ở thể thông thường. Với danh từ, dùng のようだ. Với tính từ な, dùng なようだ. Trong cách nói lịch sự, dùng ようです.

Cách dùng

Dùng 〜ようだ khi suy đoán từ dấu hiệu, bằng chứng, bầu không khí hoặc thông tin gián tiếp. Cũng có thể dùng để so sánh, chẳng hạn nói một việc giống như giấc mơ hoặc giống như phim.

Sắc thái

〜ようだ nghe hơi trang trọng hoặc thiên về văn viết hơn 〜みたいだ. Mẫu này phù hợp trong giải thích cẩn thận, báo cáo hoặc cách nói lịch sự.

So sánh

So với 〜そうだ chỉ vẻ bề ngoài, 〜ようだ không chỉ dựa vào điều đang nhìn thấy. Nó có thể dựa trên nhiều căn cứ hơn như sự im lặng, tin nhắn hoặc tình huống. So với 〜みたいだ, mẫu này ít suồng sã hơn.

Lỗi thường gặp

Người học dễ quên の trước danh từ. Nên nói 学生のようです, không nói 学生ようです. Với みたい thì danh từ lại nối trực tiếp, như 学生みたいです.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜ようだ: Suy đoán và so sánh JLPT N3 | LavaJapanese