Examples
Ý nghĩa
〜ようだ mang nghĩa có vẻ, dường như hoặc giống như. Mẫu này có thể diễn tả suy đoán dựa trên căn cứ, hoặc so sánh một sự vật với sự vật khác.
Cách tạo mẫu câu
Dùng ようだ sau mệnh đề ở thể thông thường. Với danh từ, dùng のようだ. Với tính từ な, dùng なようだ. Trong cách nói lịch sự, dùng ようです.
Cách dùng
Dùng 〜ようだ khi suy đoán từ dấu hiệu, bằng chứng, bầu không khí hoặc thông tin gián tiếp. Cũng có thể dùng để so sánh, chẳng hạn nói một việc giống như giấc mơ hoặc giống như phim.
Sắc thái
〜ようだ nghe hơi trang trọng hoặc thiên về văn viết hơn 〜みたいだ. Mẫu này phù hợp trong giải thích cẩn thận, báo cáo hoặc cách nói lịch sự.
So sánh
So với 〜そうだ chỉ vẻ bề ngoài, 〜ようだ không chỉ dựa vào điều đang nhìn thấy. Nó có thể dựa trên nhiều căn cứ hơn như sự im lặng, tin nhắn hoặc tình huống. So với 〜みたいだ, mẫu này ít suồng sã hơn.
Lỗi thường gặp
Người học dễ quên の trước danh từ. Nên nói 学生のようです, không nói 学生ようです. Với みたい thì danh từ lại nối trực tiếp, như 学生みたいです.
Ngữ pháp liên quan
〜みたいだ
〜みたいだ mang nghĩa có vẻ như hoặc giống như. Đây là mẫu thường dùng trong văn nói để suy đoán hoặc so sánh.
〜らしい
〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, hoặc diễn tả tính chất điển hình của một người hay sự vật.
〜ように見える
〜ように見える mang nghĩa trông như hoặc có vẻ như khi nhìn bằng mắt. Mẫu này tập trung vào ấn tượng thị giác.
〜そう・〜よう・〜みたい・〜らしいの違い
Bài so sánh này hệ thống 〜そう, 〜よう, 〜みたい và 〜らしい để phân biệt vẻ bề ngoài, suy đoán, truyền đạt và tính điển hình.