Examples
Ý nghĩa
Các mẫu này đều diễn tả điều không được khẳng định như sự thật đã trực tiếp xác nhận, nhưng căn cứ khác nhau. 〜そう có thể chỉ vẻ bề ngoài hoặc truyền đạt, 〜よう chỉ suy đoán hoặc so sánh, 〜みたい là cách nói hội thoại cho suy đoán hoặc so sánh, còn 〜らしい chỉ suy đoán dựa trên thông tin hoặc tính điển hình.
Cách tạo mẫu câu
そう dạng vẻ bề ngoài dùng thân từ. そう dạng truyền đạt dùng thể thông thường. よう dùng thể thông thường, danh từ + の hoặc tính từ な + な. みたい nối trực tiếp với danh từ và thể thông thường. らしい nối với danh từ hoặc thể thông thường.
Cách dùng
Dùng 〜そう cho vẻ nhìn thấy hoặc thông tin được nghe, tùy dạng đứng trước. Dùng 〜ようだ cho suy đoán cẩn trọng hoặc so sánh. Dùng 〜みたいだ trong văn nói tự nhiên. Dùng 〜らしい cho suy đoán dựa trên thông tin hoặc khi nói điều gì đúng chất của người, mùa hay sự vật.
Sắc thái
Câu hỏi quan trọng nhất là căn cứ của phán đoán đến từ đâu. Bạn đang nhìn thấy, nghe từ người khác, suy ra từ dấu hiệu, nói thân mật hay nói về tính chất điển hình? Câu trả lời sẽ giúp chọn đúng mẫu.
So sánh
この料理はおいしそうです dựa trên vẻ bề ngoài. 彼はもう帰ったようです là suy đoán từ tình huống. 外は雨みたいです nghe tự nhiên trong văn nói. 明日は雪が降るらしいです dựa trên thông tin.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dịch cả bốn mẫu là có vẻ rồi bỏ qua nguồn thông tin. Trong tiếng Nhật, những mẫu này cho biết người nói biết hoặc đoán điều đó bằng cách nào.
Ngữ pháp liên quan
〜そうだ(様態)
〜そうだ theo nghĩa様態 dùng để nói một việc trông có vẻ như vậy dựa trên điều đang nhìn thấy.
〜そうだ(伝聞)
〜そうだ theo nghĩa伝聞 dùng để truyền đạt điều đã nghe được, tương đương nghe nói là hoặc theo thông tin được biết.
〜ようだ
〜ようだ diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau. Mẫu này dùng khi điều gì có vẻ đúng dựa trên dấu hiệu hoặc khi một vật giống vật khác.
〜みたいだ
〜みたいだ mang nghĩa có vẻ như hoặc giống như. Đây là mẫu thường dùng trong văn nói để suy đoán hoặc so sánh.
〜らしい
〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, hoặc diễn tả tính chất điển hình của một người hay sự vật.