N3

〜みたいだ

〜みたいだ mang nghĩa có vẻ như hoặc giống như. Đây là mẫu thường dùng trong văn nói để suy đoán hoặc so sánh.

Pattern
Thể thông thường + みたいだ / Danh từ + みたいだ
Reading time
1 min
Author
-

Examples

外は雨みたいです。
Bên ngoài hình như đang mưa.
田中さんは忙しいみたいです。
Anh Tanaka có vẻ bận.
この犬はぬいぐるみみたいです。
Con chó này giống thú nhồi bông.
彼はもう帰ったみたいです。
Có vẻ anh ấy đã về rồi.

Ý nghĩa

〜みたいだ mang nghĩa có vẻ như, trông như hoặc giống như. Mẫu này có thể dùng để suy đoán hoặc so sánh với sắc thái tự nhiên trong văn nói.

Cách tạo mẫu câu

Gắn みたいだ trực tiếp sau mệnh đề ở thể thông thường hoặc sau danh từ. Với danh từ, không thêm の trước みたい. Trong cách nói lịch sự, dùng みたいです.

Cách dùng

Dùng 〜みたいだ khi nói một cách tự nhiên về điều gì có vẻ như thế nào. Mẫu này thường gặp khi nói về thời tiết, tình trạng của người khác hoặc sự giống nhau.

Sắc thái

〜みたいだ mang tính hội thoại hơn 〜ようだ. Trong đời sống hằng ngày rất tự nhiên, nhưng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo công việc, 〜ようだ có thể phù hợp hơn.

So sánh

So với 〜らしい, 〜みたいだ thường dựa vào ấn tượng của người nói hoặc dấu hiệu gián tiếp. 〜らしい thường dựa nhiều hơn vào thông tin, lời nghe được, danh tiếng hoặc tính chất điển hình.

Lỗi thường gặp

Người học dễ thêm の trước みたい sau danh từ. Nên nói 学生みたいです, không nói 学生のみたいです. の cần dùng với よう, không dùng với みたい.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜みたいだ: Có vẻ như, giống như JLPT N3 | LavaJapanese