Examples
Ý nghĩa
〜みたいだ mang nghĩa có vẻ như, trông như hoặc giống như. Mẫu này có thể dùng để suy đoán hoặc so sánh với sắc thái tự nhiên trong văn nói.
Cách tạo mẫu câu
Gắn みたいだ trực tiếp sau mệnh đề ở thể thông thường hoặc sau danh từ. Với danh từ, không thêm の trước みたい. Trong cách nói lịch sự, dùng みたいです.
Cách dùng
Dùng 〜みたいだ khi nói một cách tự nhiên về điều gì có vẻ như thế nào. Mẫu này thường gặp khi nói về thời tiết, tình trạng của người khác hoặc sự giống nhau.
Sắc thái
〜みたいだ mang tính hội thoại hơn 〜ようだ. Trong đời sống hằng ngày rất tự nhiên, nhưng trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo công việc, 〜ようだ có thể phù hợp hơn.
So sánh
So với 〜らしい, 〜みたいだ thường dựa vào ấn tượng của người nói hoặc dấu hiệu gián tiếp. 〜らしい thường dựa nhiều hơn vào thông tin, lời nghe được, danh tiếng hoặc tính chất điển hình.
Lỗi thường gặp
Người học dễ thêm の trước みたい sau danh từ. Nên nói 学生みたいです, không nói 学生のみたいです. の cần dùng với よう, không dùng với みたい.
Ngữ pháp liên quan
〜ようだ
〜ようだ diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau. Mẫu này dùng khi điều gì có vẻ đúng dựa trên dấu hiệu hoặc khi một vật giống vật khác.
〜らしい
〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, hoặc diễn tả tính chất điển hình của một người hay sự vật.
〜ように見える
〜ように見える mang nghĩa trông như hoặc có vẻ như khi nhìn bằng mắt. Mẫu này tập trung vào ấn tượng thị giác.
〜そう・〜よう・〜みたい・〜らしいの違い
Bài so sánh này hệ thống 〜そう, 〜よう, 〜みたい và 〜らしい để phân biệt vẻ bề ngoài, suy đoán, truyền đạt và tính điển hình.