Examples
Ý nghĩa
〜らしい có hai cách dùng chính. Một là có vẻ hoặc nghe nói là dựa trên thông tin. Hai là đúng chất, ra dáng hoặc điển hình của một người hay sự vật.
Cách tạo mẫu câu
Gắn らしい sau mệnh đề ở thể thông thường hoặc danh từ. Trong cách nói lịch sự, dùng らしいです. Với nghĩa điển hình, danh từ thường đứng trước らしい, như 春らしい天気.
Cách dùng
Dùng 〜らしい khi suy đoán từ thông tin, lời đồn hoặc bằng chứng gián tiếp. Cũng dùng khi nói điều gì hợp với hình ảnh, tính chất hoặc vai trò của người, mùa, địa điểm hay sự vật.
Sắc thái
Với nghĩa suy đoán, 〜らしい thường không nêu nguồn cụ thể rõ như 〜そうだ truyền đạt. Với nghĩa điển hình, nó có sắc thái trung lập hoặc tích cực, như một ngày đúng chất mùa xuân.
So sánh
So với 〜みたいだ, 〜らしい thường dựa nhiều hơn vào thông tin hoặc tính chất điển hình. So với 〜そうだ truyền đạt, nó có thể nghe như người nói tự rút ra kết luận từ thông tin có được.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜らしい cho mọi vẻ bề ngoài. Nếu chỉ muốn nói trông ngon, おいしそう tự nhiên hơn おいしいらしい, trừ khi bạn nghe nói món đó ngon.
Ngữ pháp liên quan
〜そうだ(伝聞)
〜そうだ theo nghĩa伝聞 dùng để truyền đạt điều đã nghe được, tương đương nghe nói là hoặc theo thông tin được biết.
〜ようだ
〜ようだ diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau. Mẫu này dùng khi điều gì có vẻ đúng dựa trên dấu hiệu hoặc khi một vật giống vật khác.
〜みたいだ
〜みたいだ mang nghĩa có vẻ như hoặc giống như. Đây là mẫu thường dùng trong văn nói để suy đoán hoặc so sánh.
〜そう・〜よう・〜みたい・〜らしいの違い
Bài so sánh này hệ thống 〜そう, 〜よう, 〜みたい và 〜らしい để phân biệt vẻ bề ngoài, suy đoán, truyền đạt và tính điển hình.