N3

〜らしい

〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, hoặc diễn tả tính chất điển hình của một người hay sự vật.

Pattern
Thể thông thường + らしい / Danh từ + らしい
Reading time
1 min
Author
-

Examples

明日は暑いらしいです。
Nghe nói ngày mai sẽ nóng.
駅の前に新しい店ができたらしいです。
Hình như trước ga đã có một cửa hàng mới.
今日は春らしい天気ですね。
Hôm nay thời tiết đúng chất mùa xuân nhỉ.
鈴木さんはもう帰ったらしいです。
Có vẻ anh Suzuki đã về rồi.

Ý nghĩa

〜らしい có hai cách dùng chính. Một là có vẻ hoặc nghe nói là dựa trên thông tin. Hai là đúng chất, ra dáng hoặc điển hình của một người hay sự vật.

Cách tạo mẫu câu

Gắn らしい sau mệnh đề ở thể thông thường hoặc danh từ. Trong cách nói lịch sự, dùng らしいです. Với nghĩa điển hình, danh từ thường đứng trước らしい, như 春らしい天気.

Cách dùng

Dùng 〜らしい khi suy đoán từ thông tin, lời đồn hoặc bằng chứng gián tiếp. Cũng dùng khi nói điều gì hợp với hình ảnh, tính chất hoặc vai trò của người, mùa, địa điểm hay sự vật.

Sắc thái

Với nghĩa suy đoán, 〜らしい thường không nêu nguồn cụ thể rõ như 〜そうだ truyền đạt. Với nghĩa điển hình, nó có sắc thái trung lập hoặc tích cực, như một ngày đúng chất mùa xuân.

So sánh

So với 〜みたいだ, 〜らしい thường dựa nhiều hơn vào thông tin hoặc tính chất điển hình. So với 〜そうだ truyền đạt, nó có thể nghe như người nói tự rút ra kết luận từ thông tin có được.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜らしい cho mọi vẻ bề ngoài. Nếu chỉ muốn nói trông ngon, おいしそう tự nhiên hơn おいしいらしい, trừ khi bạn nghe nói món đó ngon.

Ngữ pháp liên quan