N3

〜そうだ(伝聞)

〜そうだ theo nghĩa伝聞 dùng để truyền đạt điều đã nghe được, tương đương nghe nói là hoặc theo thông tin được biết.

Pattern
Thể thông thường + そうだ
Reading time
1 min
Author
-

Examples

明日は雨が降るそうです。
Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
山田さんは来月結婚するそうです。
Nghe nói tháng sau anh Yamada sẽ kết hôn.
この店のラーメンは有名だそうです。
Nghe nói ramen của quán này nổi tiếng.
先生は今、会議中だそうです。
Nghe nói bây giờ thầy cô đang họp.

Ý nghĩa

〜そうだ trong cách dùng truyền đạt mang nghĩa nghe nói là hoặc theo như đã nghe. Người nói dùng mẫu này để thuật lại thông tin nhận được từ người khác hoặc một nguồn nào đó.

Cách tạo mẫu câu

Gắn そうだ sau mệnh đề ở thể thông thường. Ví dụ: 雨が降るそうだ, 忙しいそうだ, 元気だそうだ, 休みだそうだ. Phần đứng trước そう giữ dạng thông thường.

Cách dùng

Dùng mẫu này khi chia sẻ thông tin từ tin tức, giáo viên, bạn bè, trang web hoặc nguồn khác. Mẫu này hữu ích khi không muốn nói như thể mình trực tiếp nhìn thấy hay tự xác nhận.

Sắc thái

〜そうだ truyền đạt khá trung lập. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển lại thông tin, không phải đang phán đoán bằng mắt.

So sánh

So với 〜らしい, 〜そうだ truyền đạt thường có cảm giác gần với việc thuật lại một nguồn cụ thể hơn. 〜らしい có thể nghe như suy đoán từ thông tin, lời đồn hoặc dấu hiệu gián tiếp.

Lỗi thường gặp

Người học dễ nhầm 雨が降りそうです và 雨が降るそうです. Câu đầu nghĩa là trời trông có vẻ sắp mưa. Câu sau nghĩa là nghe nói trời sẽ mưa.

Ngữ pháp liên quan