Examples
Ý nghĩa
〜そうだ trong cách dùng truyền đạt mang nghĩa nghe nói là hoặc theo như đã nghe. Người nói dùng mẫu này để thuật lại thông tin nhận được từ người khác hoặc một nguồn nào đó.
Cách tạo mẫu câu
Gắn そうだ sau mệnh đề ở thể thông thường. Ví dụ: 雨が降るそうだ, 忙しいそうだ, 元気だそうだ, 休みだそうだ. Phần đứng trước そう giữ dạng thông thường.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi chia sẻ thông tin từ tin tức, giáo viên, bạn bè, trang web hoặc nguồn khác. Mẫu này hữu ích khi không muốn nói như thể mình trực tiếp nhìn thấy hay tự xác nhận.
Sắc thái
〜そうだ truyền đạt khá trung lập. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển lại thông tin, không phải đang phán đoán bằng mắt.
So sánh
So với 〜らしい, 〜そうだ truyền đạt thường có cảm giác gần với việc thuật lại một nguồn cụ thể hơn. 〜らしい có thể nghe như suy đoán từ thông tin, lời đồn hoặc dấu hiệu gián tiếp.
Lỗi thường gặp
Người học dễ nhầm 雨が降りそうです và 雨が降るそうです. Câu đầu nghĩa là trời trông có vẻ sắp mưa. Câu sau nghĩa là nghe nói trời sẽ mưa.
Ngữ pháp liên quan
〜そうだ(様態)
〜そうだ theo nghĩa様態 dùng để nói một việc trông có vẻ như vậy dựa trên điều đang nhìn thấy.
〜らしい
〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, hoặc diễn tả tính chất điển hình của một người hay sự vật.
〜ようだ
〜ようだ diễn tả suy đoán hoặc sự giống nhau. Mẫu này dùng khi điều gì có vẻ đúng dựa trên dấu hiệu hoặc khi một vật giống vật khác.
〜そうだ(様態)・〜そうだ(伝聞)の違い
Bài này tách rõ hai nghĩa của 〜そうだ: vẻ bề ngoài và truyền đạt thông tin. Điểm quyết định là dạng đứng trước そうだ.
〜そう・〜よう・〜みたい・〜らしいの違い
Bài so sánh này hệ thống 〜そう, 〜よう, 〜みたい và 〜らしい để phân biệt vẻ bề ngoài, suy đoán, truyền đạt và tính điển hình.