N3

〜そうだ(様態)

〜そうだ theo nghĩa様態 dùng để nói một việc trông có vẻ như vậy dựa trên điều đang nhìn thấy.

Pattern
Thân ます của động từ + そうだ / Tính từ い bỏ い + そうだ / Tính từ な + そうだ
Reading time
2 min
Author
-

Examples

このケーキはおいしそうです。
Cái bánh này trông có vẻ ngon.
雨が降りそうです。
Trời có vẻ sắp mưa.
彼は忙しそうです。
Anh ấy trông có vẻ bận.
このかばんは丈夫そうです。
Cái túi này trông có vẻ bền.

Ý nghĩa

〜そうだ trong cách dùng này mang nghĩa trông có vẻ hoặc có vẻ sắp xảy ra. Mẫu này diễn tả ấn tượng của người nói dựa trên vẻ ngoài hoặc tình huống đang thấy.

Cách tạo mẫu câu

Với động từ, dùng thân ます cộng そうだ, như 降りそうだ. Với tính từ い, bỏ い rồi thêm そうだ, như おいしそうだ. Với tính từ な, thêm そうだ trực tiếp, như 元気そうだ. Cần nhớ các ngoại lệ quan trọng: いい thành よさそう và ない thành なさそう.

Cách dùng

Dùng mẫu này khi phán đoán từ điều nhìn thấy: món ăn trông ngon, ai đó trông bận, trời có vẻ sắp mưa. Mẫu này dùng nhiều trong cả văn nói thường ngày và cách nói lịch sự.

Sắc thái

Mẫu này dựa trên vẻ bên ngoài nên không có nghĩa là người nói đã xác nhận sự thật. おいしそう nghĩa là trông có vẻ ngon, không phải đã biết chắc là ngon.

So sánh

Đừng nhầm với 〜そうだ truyền đạt thông tin nghe được. 雨が降りそうです nghĩa là trời có vẻ sắp mưa. 雨が降るそうです nghĩa là nghe nói trời sẽ mưa. Dạng đứng trước そう là điểm phân biệt chính.

Lỗi thường gặp

Người học dễ gắn そう dạng様態 trực tiếp với danh từ. Với danh từ, nên dùng các mẫu như 〜みたいだ hoặc 〜のようだ tùy nghĩa muốn nói.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜そうだ dạng様態: Trông có vẻ JLPT N3 | LavaJapanese