Examples
Ý nghĩa
Có hai mẫu 〜そうだ quan trọng. 〜そうだ dạng様態 nghĩa là trông có vẻ hoặc có vẻ sắp xảy ra. 〜そうだ dạng伝聞 nghĩa là người nói nghe được hoặc biết thông tin từ nguồn khác.
Cách tạo mẫu câu
〜そうだ dạng様態 dùng thân ます của động từ hoặc thân tính từ, như 降りそうだ và おいしそうだ. 〜そうだ dạng伝聞 dùng thể thông thường, như 降るそうだ và おいしいそうだ.
Cách dùng
Dùng 〜そうだ dạng様態 khi phán đoán từ điều đang nhìn thấy. Dùng 〜そうだ dạng伝聞 khi thuật lại thông tin từ người khác, tin tức, trang web hoặc một nguồn nào đó.
Sắc thái
Hai mẫu này nhìn rất giống nhau nhưng nguồn thông tin hoàn toàn khác. Dạng様態 xuất phát từ ấn tượng thị giác. Dạng伝聞 xuất phát từ thông tin được truyền lại.
So sánh
雨が降りそうです nghĩa là trời có vẻ sắp mưa. 雨が降るそうです nghĩa là nghe nói trời sẽ mưa. おいしそうです nghĩa là trông ngon. おいしいそうです nghĩa là nghe nói ngon.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng nguyên tính từ trước そう khi muốn nói vẻ bề ngoài. おいしいそうです thường nghe như truyền đạt thông tin, không phải trông ngon. Muốn nói trông ngon, dùng おいしそうです.
Ngữ pháp liên quan
〜そうだ(様態)
〜そうだ theo nghĩa様態 dùng để nói một việc trông có vẻ như vậy dựa trên điều đang nhìn thấy.
〜そうだ(伝聞)
〜そうだ theo nghĩa伝聞 dùng để truyền đạt điều đã nghe được, tương đương nghe nói là hoặc theo thông tin được biết.
〜らしい
〜らしい diễn tả suy đoán dựa trên thông tin, hoặc diễn tả tính chất điển hình của một người hay sự vật.
〜そう・〜よう・〜みたい・〜らしいの違い
Bài so sánh này hệ thống 〜そう, 〜よう, 〜みたい và 〜らしい để phân biệt vẻ bề ngoài, suy đoán, truyền đạt và tính điển hình.