N3

〜そうだ(様態)・〜そうだ(伝聞)の違い

Bài này tách rõ hai nghĩa của 〜そうだ: vẻ bề ngoài và truyền đạt thông tin. Điểm quyết định là dạng đứng trước そうだ.

Pattern
Thân động từ・thân tính từ + そうだ / Thể thông thường + そうだ
Reading time
1 min
Author
-

Examples

雨が降りそうです。
Trời có vẻ sắp mưa.
雨が降るそうです。
Nghe nói trời sẽ mưa.
この料理はおいしそうです。
Món này trông có vẻ ngon.
この料理はおいしいそうです。
Nghe nói món này ngon.

Ý nghĩa

Có hai mẫu 〜そうだ quan trọng. 〜そうだ dạng様態 nghĩa là trông có vẻ hoặc có vẻ sắp xảy ra. 〜そうだ dạng伝聞 nghĩa là người nói nghe được hoặc biết thông tin từ nguồn khác.

Cách tạo mẫu câu

〜そうだ dạng様態 dùng thân ます của động từ hoặc thân tính từ, như 降りそうだ và おいしそうだ. 〜そうだ dạng伝聞 dùng thể thông thường, như 降るそうだ và おいしいそうだ.

Cách dùng

Dùng 〜そうだ dạng様態 khi phán đoán từ điều đang nhìn thấy. Dùng 〜そうだ dạng伝聞 khi thuật lại thông tin từ người khác, tin tức, trang web hoặc một nguồn nào đó.

Sắc thái

Hai mẫu này nhìn rất giống nhau nhưng nguồn thông tin hoàn toàn khác. Dạng様態 xuất phát từ ấn tượng thị giác. Dạng伝聞 xuất phát từ thông tin được truyền lại.

So sánh

雨が降りそうです nghĩa là trời có vẻ sắp mưa. 雨が降るそうです nghĩa là nghe nói trời sẽ mưa. おいしそうです nghĩa là trông ngon. おいしいそうです nghĩa là nghe nói ngon.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng nguyên tính từ trước そう khi muốn nói vẻ bề ngoài. おいしいそうです thường nghe như truyền đạt thông tin, không phải trông ngon. Muốn nói trông ngon, dùng おいしそうです.

Ngữ pháp liên quan

Hai nghĩa của 〜そうだ: Vẻ bề ngoài và truyền đạt | LavaJapanese