Examples
Ý nghĩa
〜ようにする mang nghĩa cố gắng, chú ý làm sao để hoặc tạo thói quen làm gì. Mẫu này diễn tả nỗ lực có ý thức hoặc một quy tắc mà người nói đặt ra cho mình hay cho người khác.
Cách tạo mẫu câu
Đặt động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước ようにする. Khi nói về thói quen đang duy trì, ようにしている rất thường gặp. Khi nhờ hoặc hướng dẫn, dùng ようにしてください.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi nói về thói quen, tự cải thiện, lời nhắc và hành động có chủ ý. Thường gặp trong mục tiêu sức khỏe, lịch học và hướng dẫn ở nơi làm việc.
Sắc thái
Mẫu này tập trung vào nỗ lực, không bảo đảm kết quả tuyệt đối. 毎日運動するようにしています nghĩa là tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày, không nhất thiết là chưa bao giờ bỏ ngày nào.
So sánh
So với 〜ようになる, 〜ようにする nói về nỗ lực hoặc ý định. 〜ようになる nói về sự thay đổi đã xảy ra. So với 〜ことにする, mẫu này thường có cảm giác duy trì nỗ lực hoặc thói quen hơn.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜ようにする khi muốn nói sự thay đổi đã xảy ra. Trong trường hợp đó, 〜ようになる thường phù hợp hơn.
Ngữ pháp liên quan
〜ようになる
〜ようになる diễn tả sự thay đổi sang trạng thái, thói quen hoặc khả năng mới, đặc biệt là điều dần trở nên có thể làm được.
〜ようにする・〜ようになるの違い
Bài này so sánh 〜ようにする và 〜ようになる: nỗ lực làm gì và sự thay đổi đã xảy ra.
〜ことにする
〜ことにする mang nghĩa quyết định làm hoặc không làm điều gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói hoặc chủ thể.
〜ことにする・〜ことになるの違い
Bài này giải thích điểm khác nhau giữa 〜ことにする và 〜ことになる: tự quyết định và việc được quyết định hoặc sắp xếp.