N3

〜ようにする

〜ようにする diễn tả việc cố gắng làm, tạo thói quen hoặc chú ý để một việc xảy ra hay không xảy ra.

Pattern
Động từ thể từ điển・thể phủ định + ようにする
Reading time
1 min
Author
-

Examples

毎日日本語を聞くようにしています。
Tôi cố gắng nghe tiếng Nhật mỗi ngày.
忘れないようにしてください。
Hãy chú ý đừng quên nhé.
早く寝るようにします。
Tôi sẽ cố gắng đi ngủ sớm.
甘いものを食べすぎないようにしています。
Tôi cố gắng không ăn quá nhiều đồ ngọt.

Ý nghĩa

〜ようにする mang nghĩa cố gắng, chú ý làm sao để hoặc tạo thói quen làm gì. Mẫu này diễn tả nỗ lực có ý thức hoặc một quy tắc mà người nói đặt ra cho mình hay cho người khác.

Cách tạo mẫu câu

Đặt động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước ようにする. Khi nói về thói quen đang duy trì, ようにしている rất thường gặp. Khi nhờ hoặc hướng dẫn, dùng ようにしてください.

Cách dùng

Dùng mẫu này khi nói về thói quen, tự cải thiện, lời nhắc và hành động có chủ ý. Thường gặp trong mục tiêu sức khỏe, lịch học và hướng dẫn ở nơi làm việc.

Sắc thái

Mẫu này tập trung vào nỗ lực, không bảo đảm kết quả tuyệt đối. 毎日運動するようにしています nghĩa là tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày, không nhất thiết là chưa bao giờ bỏ ngày nào.

So sánh

So với 〜ようになる, 〜ようにする nói về nỗ lực hoặc ý định. 〜ようになる nói về sự thay đổi đã xảy ra. So với 〜ことにする, mẫu này thường có cảm giác duy trì nỗ lực hoặc thói quen hơn.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜ようにする khi muốn nói sự thay đổi đã xảy ra. Trong trường hợp đó, 〜ようになる thường phù hợp hơn.

Ngữ pháp liên quan