Examples
Ý nghĩa
〜ようになる mang nghĩa trở nên có thể, bắt đầu trở nên hoặc dần hình thành thói quen làm gì. Mẫu này diễn tả sự thay đổi từ trạng thái cũ sang trạng thái mới.
Cách tạo mẫu câu
Đặt động từ thể từ điển, thể khả năng hoặc thể phủ định trước ようになる. Các dạng thường gặp là 話せるようになる, 行くようになる và 食べないようになる.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi nói về tiến bộ, thói quen mới, thay đổi hành vi hoặc khả năng được hình thành theo thời gian. Thường gặp trong ngữ cảnh học tập, sức khỏe, công việc và lối sống.
Sắc thái
Mẫu này tập trung vào sự thay đổi. Nó thường ngụ ý trước đây điều đó chưa đúng, nhưng bây giờ đã đúng, hoặc một thói quen đã dần xuất hiện.
So sánh
So với 〜ようにする, 〜ようになる nói về kết quả hoặc sự thay đổi. 〜ようにする nói về nỗ lực hoặc ý định. 毎日読むようにしています nghĩa là tôi cố gắng đọc mỗi ngày. 毎日読めるようになりました nghĩa là tôi đã trở nên có thể đọc mỗi ngày.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜ようになる cho một quyết định đơn lẻ. Khi nói quyết định, nên dùng 〜ことにする hoặc 〜ことになった tùy ai là người quyết định.
Ngữ pháp liên quan
〜ようにする
〜ようにする diễn tả việc cố gắng làm, tạo thói quen hoặc chú ý để một việc xảy ra hay không xảy ra.
〜ことになる
〜ことになる nghĩa là một việc được quyết định hoặc sắp xếp, thường do hoàn cảnh, tập thể hoặc người khác chứ không chỉ do người nói tự quyết.
〜ようになる・〜ことになるの違い
Bài này so sánh 〜ようになる và 〜ことになる, hai mẫu đều có thể liên quan đến thay đổi nhưng trọng tâm khác nhau.
〜ようにする・〜ようになるの違い
Bài này so sánh 〜ようにする và 〜ようになる: nỗ lực làm gì và sự thay đổi đã xảy ra.