N3

〜ようになる

〜ようになる diễn tả sự thay đổi sang trạng thái, thói quen hoặc khả năng mới, đặc biệt là điều dần trở nên có thể làm được.

Pattern
Động từ thể từ điển・thể khả năng・thể phủ định + ようになる
Reading time
1 min
Author
-

Examples

日本語が少し話せるようになりました。
Tôi đã có thể nói được một chút tiếng Nhật.
毎朝走るようになりました。
Tôi bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.
甘いものを食べないようになりました。
Tôi đã không còn ăn đồ ngọt nữa.
漢字が読めるようになりたいです。
Tôi muốn trở nên đọc được kanji.

Ý nghĩa

〜ようになる mang nghĩa trở nên có thể, bắt đầu trở nên hoặc dần hình thành thói quen làm gì. Mẫu này diễn tả sự thay đổi từ trạng thái cũ sang trạng thái mới.

Cách tạo mẫu câu

Đặt động từ thể từ điển, thể khả năng hoặc thể phủ định trước ようになる. Các dạng thường gặp là 話せるようになる, 行くようになる và 食べないようになる.

Cách dùng

Dùng mẫu này khi nói về tiến bộ, thói quen mới, thay đổi hành vi hoặc khả năng được hình thành theo thời gian. Thường gặp trong ngữ cảnh học tập, sức khỏe, công việc và lối sống.

Sắc thái

Mẫu này tập trung vào sự thay đổi. Nó thường ngụ ý trước đây điều đó chưa đúng, nhưng bây giờ đã đúng, hoặc một thói quen đã dần xuất hiện.

So sánh

So với 〜ようにする, 〜ようになる nói về kết quả hoặc sự thay đổi. 〜ようにする nói về nỗ lực hoặc ý định. 毎日読むようにしています nghĩa là tôi cố gắng đọc mỗi ngày. 毎日読めるようになりました nghĩa là tôi đã trở nên có thể đọc mỗi ngày.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜ようになる cho một quyết định đơn lẻ. Khi nói quyết định, nên dùng 〜ことにする hoặc 〜ことになった tùy ai là người quyết định.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜ようになる: Trở nên, bắt đầu có thể JLPT N3 | LavaJapanese