N3

〜ことになる

〜ことになる nghĩa là một việc được quyết định hoặc sắp xếp, thường do hoàn cảnh, tập thể hoặc người khác chứ không chỉ do người nói tự quyết.

Pattern
Động từ thể từ điển・thể phủ định + ことになる
Reading time
2 min
Author
-

Examples

来月、大阪に転勤することになりました。
Đã được quyết định là tháng sau tôi sẽ chuyển công tác đến Osaka.
会議は午後三時から始まることになりました。
Cuộc họp đã được quyết định bắt đầu từ ba giờ chiều.
明日から新しい仕事をすることになりました。
Đã được quyết định là từ ngày mai tôi sẽ làm công việc mới.
この部屋では食べられないことになりました。
Đã có quy định là không được ăn trong phòng này.

Ý nghĩa

〜ことになる mang nghĩa được quyết định là hoặc thành ra sẽ. Mẫu này thường diễn tả quyết định, sắp xếp hoặc kết quả không được trình bày như quyết định cá nhân riêng của người nói.

Cách tạo mẫu câu

Đặt động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước ことになる. Trong cách nói lịch sự, thường dùng ことになります hoặc ことになりました.

Cách dùng

Dùng mẫu này cho quyết định của công ty, quy định ở trường, lịch trình, phân công hoặc sắp xếp do tập thể hay hoàn cảnh bên ngoài quyết định. Thường gặp trong thông báo và giải thích lịch sự.

Sắc thái

Người nói thường nghe như không phải người chịu trách nhiệm trực tiếp duy nhất cho quyết định. Vì vậy, mẫu này rất hữu ích khi quyết định đến từ nơi làm việc, gia đình, lịch trình hoặc tình huống.

So sánh

So với 〜ことにする, 〜ことになる không nhấn mạnh quyết định của chính người nói. 来月転勤することになりました nghĩa là đã được quyết định rằng tôi sẽ chuyển công tác tháng sau. 来月転勤することにしました nghĩa là tôi đã quyết định chuyển công tác tháng sau.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜ことになる cho lựa chọn cá nhân mà chính mình chủ động quyết định. Nếu muốn nhấn mạnh quyết định của bản thân, dùng 〜ことにする.

Ngữ pháp liên quan