Examples
Ý nghĩa
〜ことになる mang nghĩa được quyết định là hoặc thành ra sẽ. Mẫu này thường diễn tả quyết định, sắp xếp hoặc kết quả không được trình bày như quyết định cá nhân riêng của người nói.
Cách tạo mẫu câu
Đặt động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước ことになる. Trong cách nói lịch sự, thường dùng ことになります hoặc ことになりました.
Cách dùng
Dùng mẫu này cho quyết định của công ty, quy định ở trường, lịch trình, phân công hoặc sắp xếp do tập thể hay hoàn cảnh bên ngoài quyết định. Thường gặp trong thông báo và giải thích lịch sự.
Sắc thái
Người nói thường nghe như không phải người chịu trách nhiệm trực tiếp duy nhất cho quyết định. Vì vậy, mẫu này rất hữu ích khi quyết định đến từ nơi làm việc, gia đình, lịch trình hoặc tình huống.
So sánh
So với 〜ことにする, 〜ことになる không nhấn mạnh quyết định của chính người nói. 来月転勤することになりました nghĩa là đã được quyết định rằng tôi sẽ chuyển công tác tháng sau. 来月転勤することにしました nghĩa là tôi đã quyết định chuyển công tác tháng sau.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜ことになる cho lựa chọn cá nhân mà chính mình chủ động quyết định. Nếu muốn nhấn mạnh quyết định của bản thân, dùng 〜ことにする.
Ngữ pháp liên quan
〜ことにする
〜ことにする mang nghĩa quyết định làm hoặc không làm điều gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói hoặc chủ thể.
〜ことになっている
〜ことになっている diễn tả quy định, sắp xếp, lịch trình hoặc quyết định đã được thiết lập sẵn.
〜ことにする・〜ことになるの違い
Bài này giải thích điểm khác nhau giữa 〜ことにする và 〜ことになる: tự quyết định và việc được quyết định hoặc sắp xếp.
〜ようになる・〜ことになるの違い
Bài này so sánh 〜ようになる và 〜ことになる, hai mẫu đều có thể liên quan đến thay đổi nhưng trọng tâm khác nhau.