N3

〜ことになっている

〜ことになっている diễn tả quy định, sắp xếp, lịch trình hoặc quyết định đã được thiết lập sẵn.

Pattern
Động từ thể từ điển・thể phủ định + ことになっている
Reading time
1 min
Author
-

Examples

この会社では九時に出社することになっています。
Ở công ty này, mọi người phải đi làm lúc chín giờ theo quy định.
明日、友達と会うことになっています。
Ngày mai tôi có lịch gặp bạn.
ここでは靴を脱ぐことになっています。
Ở đây có quy định phải cởi giày.
試験中はスマホを使わないことになっています。
Trong lúc thi có quy định không được dùng điện thoại thông minh.

Ý nghĩa

〜ことになっている nghĩa là một việc đã được sắp xếp, lên lịch hoặc quy định sẵn. Mẫu này diễn tả quyết định hoặc quy tắc đang tồn tại.

Cách tạo mẫu câu

Đặt động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước ことになっている. Trong cách nói lịch sự, dùng ことになっています.

Cách dùng

Dùng mẫu này cho quy định công ty, nội quy trường học, sắp xếp xã hội, đặt chỗ, cuộc hẹn và lịch trình. Mẫu này thường dùng khi giải thích điều mọi người được yêu cầu hoặc dự kiến sẽ làm.

Sắc thái

Mẫu này không tập trung vào ai đã quyết định. Nó tập trung vào trạng thái hiện tại của sắp xếp hoặc quy định. Vì vậy, cách nói này có thể mềm hơn so với ra lệnh trực tiếp.

So sánh

〜ことになる nói về việc quyết định được thiết lập. 〜ことになっている nói về trạng thái sau khi quyết định đó đã được thiết lập. 明日会うことになりました nghĩa là đã quyết định ngày mai gặp nhau. 明日会うことになっています nghĩa là chúng tôi có lịch hẹn gặp nhau ngày mai.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng mẫu này cho mong muốn cá nhân hoặc ý định bình thường. Với ý định cá nhân, dùng 〜つもりだ, 〜予定だ hoặc 〜ことにする tùy nghĩa.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜ことになっている: Quy định và lịch hẹn | LavaJapanese