Examples
Ý nghĩa
〜ことになっている nghĩa là một việc đã được sắp xếp, lên lịch hoặc quy định sẵn. Mẫu này diễn tả quyết định hoặc quy tắc đang tồn tại.
Cách tạo mẫu câu
Đặt động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước ことになっている. Trong cách nói lịch sự, dùng ことになっています.
Cách dùng
Dùng mẫu này cho quy định công ty, nội quy trường học, sắp xếp xã hội, đặt chỗ, cuộc hẹn và lịch trình. Mẫu này thường dùng khi giải thích điều mọi người được yêu cầu hoặc dự kiến sẽ làm.
Sắc thái
Mẫu này không tập trung vào ai đã quyết định. Nó tập trung vào trạng thái hiện tại của sắp xếp hoặc quy định. Vì vậy, cách nói này có thể mềm hơn so với ra lệnh trực tiếp.
So sánh
〜ことになる nói về việc quyết định được thiết lập. 〜ことになっている nói về trạng thái sau khi quyết định đó đã được thiết lập. 明日会うことになりました nghĩa là đã quyết định ngày mai gặp nhau. 明日会うことになっています nghĩa là chúng tôi có lịch hẹn gặp nhau ngày mai.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng mẫu này cho mong muốn cá nhân hoặc ý định bình thường. Với ý định cá nhân, dùng 〜つもりだ, 〜予定だ hoặc 〜ことにする tùy nghĩa.
Ngữ pháp liên quan
〜ことになる
〜ことになる nghĩa là một việc được quyết định hoặc sắp xếp, thường do hoàn cảnh, tập thể hoặc người khác chứ không chỉ do người nói tự quyết.
〜ことにする
〜ことにする mang nghĩa quyết định làm hoặc không làm điều gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói hoặc chủ thể.
〜ことにする・〜ことになるの違い
Bài này giải thích điểm khác nhau giữa 〜ことにする và 〜ことになる: tự quyết định và việc được quyết định hoặc sắp xếp.