Examples
Ý nghĩa
〜ことにする nghĩa là người nói hoặc chủ thể quyết định làm gì. 〜ことになる nghĩa là một việc đã được quyết định, sắp xếp hoặc trở thành kết quả do hoàn cảnh.
Cách tạo mẫu câu
Cả hai mẫu đều dùng động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước こと. Dùng ことにする cho quyết định cá nhân, dùng ことになる cho quyết định bên ngoài hoặc quyết định của tập thể.
Cách dùng
Dùng 〜ことにする cho lựa chọn như quyết định học mỗi ngày hoặc không đi du lịch. Dùng 〜ことになる cho quyết định của công ty, lịch ở trường, sắp xếp gia đình và phân công công việc.
Sắc thái
Điểm khác nhau là ai có quyền quyết định. 〜ことにする cho thấy chủ thể tự chọn. 〜ことになる không nhấn mạnh người quyết định và thường nghe khách quan hoặc gián tiếp hơn.
So sánh
大阪へ行くことにしました nghĩa là tôi đã quyết định đi Osaka. 大阪へ行くことになりました nghĩa là đã được quyết định rằng tôi sẽ đi Osaka. Câu thứ hai có thể ngụ ý do công việc, gia đình hoặc hoàn cảnh khác quyết định.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dịch cả hai là quyết định rồi bỏ qua ai là người quyết định. Trong tiếng Nhật, điểm này ảnh hưởng mạnh đến sắc thái của câu.
Ngữ pháp liên quan
〜ことにする
〜ことにする mang nghĩa quyết định làm hoặc không làm điều gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói hoặc chủ thể.
〜ことになる
〜ことになる nghĩa là một việc được quyết định hoặc sắp xếp, thường do hoàn cảnh, tập thể hoặc người khác chứ không chỉ do người nói tự quyết.
〜ことになっている
〜ことになっている diễn tả quy định, sắp xếp, lịch trình hoặc quyết định đã được thiết lập sẵn.
〜ようにする
〜ようにする diễn tả việc cố gắng làm, tạo thói quen hoặc chú ý để một việc xảy ra hay không xảy ra.