N3

〜ことにする・〜ことになるの違い

Bài này giải thích điểm khác nhau giữa 〜ことにする và 〜ことになる: tự quyết định và việc được quyết định hoặc sắp xếp.

Pattern
Động từ + ことにする / Động từ + ことになる
Reading time
1 min
Author
-

Examples

大阪へ行くことにしました。
Tôi đã quyết định đi Osaka.
大阪へ行くことになりました。
Đã được quyết định là tôi sẽ đi Osaka.
今年は車を買わないことにしました。
Năm nay tôi đã quyết định không mua ô tô.
来月から新しい部署で働くことになりました。
Đã được quyết định là từ tháng sau tôi sẽ làm ở bộ phận mới.

Ý nghĩa

〜ことにする nghĩa là người nói hoặc chủ thể quyết định làm gì. 〜ことになる nghĩa là một việc đã được quyết định, sắp xếp hoặc trở thành kết quả do hoàn cảnh.

Cách tạo mẫu câu

Cả hai mẫu đều dùng động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước こと. Dùng ことにする cho quyết định cá nhân, dùng ことになる cho quyết định bên ngoài hoặc quyết định của tập thể.

Cách dùng

Dùng 〜ことにする cho lựa chọn như quyết định học mỗi ngày hoặc không đi du lịch. Dùng 〜ことになる cho quyết định của công ty, lịch ở trường, sắp xếp gia đình và phân công công việc.

Sắc thái

Điểm khác nhau là ai có quyền quyết định. 〜ことにする cho thấy chủ thể tự chọn. 〜ことになる không nhấn mạnh người quyết định và thường nghe khách quan hoặc gián tiếp hơn.

So sánh

大阪へ行くことにしました nghĩa là tôi đã quyết định đi Osaka. 大阪へ行くことになりました nghĩa là đã được quyết định rằng tôi sẽ đi Osaka. Câu thứ hai có thể ngụ ý do công việc, gia đình hoặc hoàn cảnh khác quyết định.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dịch cả hai là quyết định rồi bỏ qua ai là người quyết định. Trong tiếng Nhật, điểm này ảnh hưởng mạnh đến sắc thái của câu.

Ngữ pháp liên quan

〜ことにする và 〜ことになる khác nhau thế nào? | LavaJapanese