N3

〜ことにする

〜ことにする mang nghĩa quyết định làm hoặc không làm điều gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói hoặc chủ thể.

Pattern
Động từ thể từ điển・thể phủ định + ことにする
Reading time
2 min
Author
-

Examples

毎日30分勉強することにしました。
Tôi đã quyết định học 30 phút mỗi ngày.
今日は外で食べることにします。
Hôm nay tôi quyết định ăn ở ngoài.
今年は旅行に行かないことにしました。
Năm nay tôi đã quyết định không đi du lịch.
仕事の後でジムに行くことにしています。
Tôi tự đặt lệ là đi gym sau giờ làm.

Ý nghĩa

〜ことにする nghĩa là quyết định làm gì hoặc quyết định không làm gì. Mẫu này cho thấy hành động là quyết định của người nói hoặc chủ thể trong câu.

Cách tạo mẫu câu

Đặt động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước ことにする. ことにしました thường dùng khi thông báo một quyết định đã được đưa ra. ことにしています có thể diễn tả quy tắc cá nhân hoặc thói quen tự đặt ra.

Cách dùng

Dùng mẫu này khi nói về quyết định cá nhân, kế hoạch, lựa chọn lối sống hoặc quy tắc tự đặt cho mình. Mẫu này thường gặp trong hội thoại hằng ngày và giải thích lịch sự.

Sắc thái

Mẫu này nhấn mạnh tính chủ động. Người nói hoặc chủ thể đã chọn hành động đó. So với 〜ようにする, nó có sắc thái quyết định rõ hơn, còn 〜ようにする thường nhấn mạnh nỗ lực hoặc thói quen.

So sánh

So với 〜ことになる, 〜ことにする là quyết định cá nhân hoặc quyết định do chủ thể đưa ra. So với 〜予定だ, mẫu này nhấn mạnh việc quyết định chứ không chỉ nói có lịch trình.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜ことにする khi quyết định thực ra do công ty, trường học hoặc hoàn cảnh bên ngoài đưa ra. Khi đó, 〜ことになる thường tự nhiên hơn.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜ことにする: Quyết định làm gì JLPT N3 | LavaJapanese