Examples
Ý nghĩa
〜ことにする nghĩa là quyết định làm gì hoặc quyết định không làm gì. Mẫu này cho thấy hành động là quyết định của người nói hoặc chủ thể trong câu.
Cách tạo mẫu câu
Đặt động từ thể từ điển hoặc thể phủ định trước ことにする. ことにしました thường dùng khi thông báo một quyết định đã được đưa ra. ことにしています có thể diễn tả quy tắc cá nhân hoặc thói quen tự đặt ra.
Cách dùng
Dùng mẫu này khi nói về quyết định cá nhân, kế hoạch, lựa chọn lối sống hoặc quy tắc tự đặt cho mình. Mẫu này thường gặp trong hội thoại hằng ngày và giải thích lịch sự.
Sắc thái
Mẫu này nhấn mạnh tính chủ động. Người nói hoặc chủ thể đã chọn hành động đó. So với 〜ようにする, nó có sắc thái quyết định rõ hơn, còn 〜ようにする thường nhấn mạnh nỗ lực hoặc thói quen.
So sánh
So với 〜ことになる, 〜ことにする là quyết định cá nhân hoặc quyết định do chủ thể đưa ra. So với 〜予定だ, mẫu này nhấn mạnh việc quyết định chứ không chỉ nói có lịch trình.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜ことにする khi quyết định thực ra do công ty, trường học hoặc hoàn cảnh bên ngoài đưa ra. Khi đó, 〜ことになる thường tự nhiên hơn.
Ngữ pháp liên quan
〜ことになる
〜ことになる nghĩa là một việc được quyết định hoặc sắp xếp, thường do hoàn cảnh, tập thể hoặc người khác chứ không chỉ do người nói tự quyết.
〜ことになっている
〜ことになっている diễn tả quy định, sắp xếp, lịch trình hoặc quyết định đã được thiết lập sẵn.
〜ことにする・〜ことになるの違い
Bài này giải thích điểm khác nhau giữa 〜ことにする và 〜ことになる: tự quyết định và việc được quyết định hoặc sắp xếp.
〜ようにする
〜ようにする diễn tả việc cố gắng làm, tạo thói quen hoặc chú ý để một việc xảy ra hay không xảy ra.