Examples
Ý nghĩa
〜ようになる diễn tả thay đổi về khả năng, thói quen hoặc trạng thái. 〜ことになる diễn tả quyết định, sắp xếp hoặc kết quả đã được thiết lập.
Cách tạo mẫu câu
〜ようになる thường đứng sau động từ thể từ điển, thể khả năng hoặc thể phủ định. 〜ことになる đứng sau động từ thể từ điển hoặc thể phủ định.
Cách dùng
Dùng 〜ようになる cho thay đổi dần dần như trở nên đọc được kanji hoặc bắt đầu tập thể dục mỗi sáng. Dùng 〜ことになる cho quyết định hoặc sắp xếp như được phân công làm việc ở Osaka.
Sắc thái
〜ようになる tập trung vào sự thay đổi của cá nhân hoặc tình huống theo thời gian. 〜ことになる tập trung vào việc một quyết định hoặc sắp xếp đã được đưa ra, thường do hoàn cảnh bên ngoài.
So sánh
毎朝早く起きるようになりました nghĩa là tôi đã bắt đầu dậy sớm mỗi sáng. 来月から早番で働くことになりました nghĩa là đã được quyết định rằng từ tháng sau tôi sẽ làm ca sớm.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜ようになる cho việc phân công chính thức hoặc lịch trình đã được quyết định. Nếu trọng tâm là đã được quyết định, 〜ことになる phù hợp hơn.
Ngữ pháp liên quan
〜ようになる
〜ようになる diễn tả sự thay đổi sang trạng thái, thói quen hoặc khả năng mới, đặc biệt là điều dần trở nên có thể làm được.
〜ことになる
〜ことになる nghĩa là một việc được quyết định hoặc sắp xếp, thường do hoàn cảnh, tập thể hoặc người khác chứ không chỉ do người nói tự quyết.
〜ようにする
〜ようにする diễn tả việc cố gắng làm, tạo thói quen hoặc chú ý để một việc xảy ra hay không xảy ra.
〜ことになっている
〜ことになっている diễn tả quy định, sắp xếp, lịch trình hoặc quyết định đã được thiết lập sẵn.