N3

〜ようになる・〜ことになるの違い

Bài này so sánh 〜ようになる và 〜ことになる, hai mẫu đều có thể liên quan đến thay đổi nhưng trọng tâm khác nhau.

Pattern
Động từ + ようになる / Động từ + ことになる
Reading time
1 min
Author
-

Examples

毎朝早く起きるようになりました。
Tôi đã bắt đầu dậy sớm mỗi sáng.
来月から早番で働くことになりました。
Đã được quyết định là từ tháng sau tôi sẽ làm ca sớm.
日本語が聞き取れるようになりました。
Tôi đã có thể nghe hiểu tiếng Nhật.
来週、面接を受けることになりました。
Đã được quyết định là tuần sau tôi sẽ phỏng vấn.

Ý nghĩa

〜ようになる diễn tả thay đổi về khả năng, thói quen hoặc trạng thái. 〜ことになる diễn tả quyết định, sắp xếp hoặc kết quả đã được thiết lập.

Cách tạo mẫu câu

〜ようになる thường đứng sau động từ thể từ điển, thể khả năng hoặc thể phủ định. 〜ことになる đứng sau động từ thể từ điển hoặc thể phủ định.

Cách dùng

Dùng 〜ようになる cho thay đổi dần dần như trở nên đọc được kanji hoặc bắt đầu tập thể dục mỗi sáng. Dùng 〜ことになる cho quyết định hoặc sắp xếp như được phân công làm việc ở Osaka.

Sắc thái

〜ようになる tập trung vào sự thay đổi của cá nhân hoặc tình huống theo thời gian. 〜ことになる tập trung vào việc một quyết định hoặc sắp xếp đã được đưa ra, thường do hoàn cảnh bên ngoài.

So sánh

毎朝早く起きるようになりました nghĩa là tôi đã bắt đầu dậy sớm mỗi sáng. 来月から早番で働くことになりました nghĩa là đã được quyết định rằng từ tháng sau tôi sẽ làm ca sớm.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜ようになる cho việc phân công chính thức hoặc lịch trình đã được quyết định. Nếu trọng tâm là đã được quyết định, 〜ことになる phù hợp hơn.

Ngữ pháp liên quan