Examples
Ý nghĩa
〜ようにする nghĩa là cố gắng làm hoặc tạo thói quen làm gì. 〜ようになる nghĩa là trở nên có thể làm gì hoặc dần bắt đầu làm gì.
Cách tạo mẫu câu
Cả hai mẫu thường đứng sau động từ thể từ điển hoặc thể phủ định. 〜ようになる cũng thường đứng sau thể khả năng, như 読めるようになる.
Cách dùng
Dùng 〜ようにする khi vẫn đang cố gắng hoặc đang đặt ra quy tắc. Dùng 〜ようになる khi sự thay đổi đã xảy ra hoặc được kỳ vọng sẽ xảy ra như một kết quả.
Sắc thái
Điểm đối lập là nỗ lực và kết quả. 〜ようにする mang tính chủ động và có ý thức. 〜ようになる tập trung vào thay đổi, thường là thay đổi dần dần.
So sánh
毎日単語を覚えるようにしています nghĩa là tôi cố gắng học từ vựng mỗi ngày. 新しい単語を覚えられるようになりました nghĩa là tôi đã trở nên có thể nhớ được từ mới.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜ようになる khi chỉ muốn nói mình đang cố gắng. Nếu kết quả chưa đạt được, 〜ようにする hoặc 〜ようにしている thường phù hợp hơn.
Ngữ pháp liên quan
〜ようにする
〜ようにする diễn tả việc cố gắng làm, tạo thói quen hoặc chú ý để một việc xảy ra hay không xảy ra.
〜ようになる
〜ようになる diễn tả sự thay đổi sang trạng thái, thói quen hoặc khả năng mới, đặc biệt là điều dần trở nên có thể làm được.
〜ことにする
〜ことにする mang nghĩa quyết định làm hoặc không làm điều gì. Mẫu này nhấn mạnh quyết định của người nói hoặc chủ thể.
〜ようになる・〜ことになるの違い
Bài này so sánh 〜ようになる và 〜ことになる, hai mẫu đều có thể liên quan đến thay đổi nhưng trọng tâm khác nhau.