N3

〜ようにする・〜ようになるの違い

Bài này so sánh 〜ようにする và 〜ようになる: nỗ lực làm gì và sự thay đổi đã xảy ra.

Pattern
Động từ + ようにする / Động từ + ようになる
Reading time
1 min
Author
-

Examples

毎日単語を覚えるようにしています。
Tôi cố gắng học từ vựng mỗi ngày.
新しい単語を覚えられるようになりました。
Tôi đã trở nên có thể nhớ được từ mới.
遅刻しないようにします。
Tôi sẽ cố gắng không đi muộn.
最近、遅刻しないようになりました。
Gần đây tôi đã không còn đi muộn nữa.

Ý nghĩa

〜ようにする nghĩa là cố gắng làm hoặc tạo thói quen làm gì. 〜ようになる nghĩa là trở nên có thể làm gì hoặc dần bắt đầu làm gì.

Cách tạo mẫu câu

Cả hai mẫu thường đứng sau động từ thể từ điển hoặc thể phủ định. 〜ようになる cũng thường đứng sau thể khả năng, như 読めるようになる.

Cách dùng

Dùng 〜ようにする khi vẫn đang cố gắng hoặc đang đặt ra quy tắc. Dùng 〜ようになる khi sự thay đổi đã xảy ra hoặc được kỳ vọng sẽ xảy ra như một kết quả.

Sắc thái

Điểm đối lập là nỗ lực và kết quả. 〜ようにする mang tính chủ động và có ý thức. 〜ようになる tập trung vào thay đổi, thường là thay đổi dần dần.

So sánh

毎日単語を覚えるようにしています nghĩa là tôi cố gắng học từ vựng mỗi ngày. 新しい単語を覚えられるようになりました nghĩa là tôi đã trở nên có thể nhớ được từ mới.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜ようになる khi chỉ muốn nói mình đang cố gắng. Nếu kết quả chưa đạt được, 〜ようにする hoặc 〜ようにしている thường phù hợp hơn.

Ngữ pháp liên quan

〜ようにする và 〜ようになる khác nhau thế nào? | LavaJapanese