Examples
Ý nghĩa
Cả 〜と và 〜たら đều có thể diễn tả nếu hoặc khi, nhưng trọng tâm khác nhau. 〜と dùng khi B xảy ra tự nhiên hoặc tự động sau A. 〜たら dùng khi A hoàn thành rồi B xảy ra, được dự định hoặc được yêu cầu.
Cách tạo mẫu câu
Với 〜と, đặt dạng thông thường không quá khứ trước と, như 押すと. Với 〜たら, dùng thể quá khứ thông thường rồi thêm ら, như 押したら.
Cách dùng
Dùng 〜と cho máy móc, chỉ đường, sự thật chung, thói quen và kết quả tự động. Dùng 〜たら cho sự việc một lần trong tương lai, lời nhờ, kế hoạch, lựa chọn và tình huống phát hiện điều gì đó.
Sắc thái
〜と nghe khách quan và dễ dự đoán. 〜たら linh hoạt hơn và rất tự nhiên trong văn nói. Khi muốn bảo ai làm gì sau khi một việc xảy ra, 〜たら thường là lựa chọn an toàn hơn.
So sánh
このボタンを押すと、音が出ます giải thích kết quả tự động. 準備ができたら、教えてください là lời nhờ sau khi điều kiện được thỏa mãn. Nếu dùng 〜と trong câu thứ hai sẽ không tự nhiên vì vế sau là lời nhờ.
Lỗi thường gặp
Người học dễ chọn 〜と chỉ vì tiếng Việt hoặc tiếng Anh có chữ khi. Trong tiếng Nhật, cần nhìn quan hệ giữa hai vế: kết quả tự động hợp với 〜と, còn điều kiện hoàn thành rồi đến lời nhờ hoặc kế hoạch thì hợp với 〜たら.
Ngữ pháp liên quan
〜と
〜と là mẫu điều kiện dùng khi một việc xảy ra thì kết quả phía sau diễn ra tự nhiên, tự động hoặc có tính lặp lại.
〜たら
〜たら là mẫu điều kiện rất linh hoạt, có thể mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
〜ば
〜ば là mẫu điều kiện mang nghĩa nếu. Mẫu này nhấn mạnh điều kiện cần thỏa mãn để kết quả phía sau xảy ra.
〜なら
〜なら dùng khi đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, giả định hoặc thông tin đã được nhắc đến. Mẫu này hay dùng khi đưa lời khuyên.
と・ば・たら・ならの違い
Bài so sánh này hệ thống bốn mẫu điều kiện と, ば, たら và なら để người học chọn đúng trong từng ngữ cảnh.