Examples
Ý nghĩa
〜と diễn tả ý khi một việc xảy ra thì một kết quả khác sẽ xảy ra một cách tự nhiên hoặc gần như tự động. Tùy câu, có thể hiểu là nếu, khi hoặc hễ mà.
Cách tạo mẫu câu
Đặt dạng thông thường không quá khứ trước と. Với động từ, dùng thể từ điển như 押すと. Với tính từ い, dùng trực tiếp như 寒いと. Với tính từ な và danh từ, dùng だと.
Cách dùng
Mẫu này thường dùng cho sự thật chung, thói quen lặp lại, cách vận hành của máy móc, chỉ đường hoặc kết quả có thể dự đoán. Ví dụ, bấm nút thì cửa mở, đi thẳng thì sẽ thấy nhà ga.
Sắc thái
〜と có cảm giác khách quan và giống quy luật. Vì kết quả phía sau thường tự nhiên hoặc tự động xảy ra, mẫu này không hợp khi vế sau là lời nhờ, mệnh lệnh, lời mời hoặc ý định cá nhân.
So sánh
So với 〜たら, 〜と kém linh hoạt hơn. 〜たら dùng được cho sự việc một lần, kế hoạch hoặc lời nhờ. 〜と hợp hơn khi muốn nói kết quả tự động hoặc lặp lại.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜と trước câu nhờ vả, chẳng hạn 駅に着くと電話してください. Trong trường hợp đó, 駅に着いたら電話してください tự nhiên hơn nhiều.
Ngữ pháp liên quan
〜ば
〜ば là mẫu điều kiện mang nghĩa nếu. Mẫu này nhấn mạnh điều kiện cần thỏa mãn để kết quả phía sau xảy ra.
〜たら
〜たら là mẫu điều kiện rất linh hoạt, có thể mang nghĩa nếu, khi hoặc sau khi. Mẫu này thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
〜なら
〜なら dùng khi đặt điều kiện dựa trên một chủ đề, giả định hoặc thông tin đã được nhắc đến. Mẫu này hay dùng khi đưa lời khuyên.
〜と・〜たらの違い
Bài này so sánh 〜と và 〜たら, hai mẫu điều kiện dễ nhầm vì đều có thể dịch là nếu hoặc khi.
と・ば・たら・ならの違い
Bài so sánh này hệ thống bốn mẫu điều kiện と, ば, たら và なら để người học chọn đúng trong từng ngữ cảnh.