N4

〜と

〜と là mẫu điều kiện dùng khi một việc xảy ra thì kết quả phía sau diễn ra tự nhiên, tự động hoặc có tính lặp lại.

Pattern
Động từ thể từ điển + と / Tính từ い + と / Tính từ な・Danh từ + だと
Reading time
2 min
Author
-

Examples

このボタンを押すと、ドアが開きます。
Khi bấm nút này, cửa sẽ mở.
春になると、桜が咲きます。
Khi mùa xuân đến, hoa anh đào nở.
右に曲がると、駅があります。
Rẽ phải thì sẽ có nhà ga.
夜になると、涼しくなります。
Khi trời tối, thời tiết trở nên mát hơn.

Ý nghĩa

〜と diễn tả ý khi một việc xảy ra thì một kết quả khác sẽ xảy ra một cách tự nhiên hoặc gần như tự động. Tùy câu, có thể hiểu là nếu, khi hoặc hễ mà.

Cách tạo mẫu câu

Đặt dạng thông thường không quá khứ trước と. Với động từ, dùng thể từ điển như 押すと. Với tính từ い, dùng trực tiếp như 寒いと. Với tính từ な và danh từ, dùng だと.

Cách dùng

Mẫu này thường dùng cho sự thật chung, thói quen lặp lại, cách vận hành của máy móc, chỉ đường hoặc kết quả có thể dự đoán. Ví dụ, bấm nút thì cửa mở, đi thẳng thì sẽ thấy nhà ga.

Sắc thái

〜と có cảm giác khách quan và giống quy luật. Vì kết quả phía sau thường tự nhiên hoặc tự động xảy ra, mẫu này không hợp khi vế sau là lời nhờ, mệnh lệnh, lời mời hoặc ý định cá nhân.

So sánh

So với 〜たら, 〜と kém linh hoạt hơn. 〜たら dùng được cho sự việc một lần, kế hoạch hoặc lời nhờ. 〜と hợp hơn khi muốn nói kết quả tự động hoặc lặp lại.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜と trước câu nhờ vả, chẳng hạn 駅に着くと電話してください. Trong trường hợp đó, 駅に着いたら電話してください tự nhiên hơn nhiều.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜と điều kiện: Cách dùng JLPT N4 | LavaJapanese