N4

〜てはだめ

〜てはだめ (te wa dame) mang nghĩa không được làm hoặc làm vậy là không được. Đây là cách cấm đoán trực tiếp trong tiếng Nhật.

Pattern
Động từ thể て + はだめ
Reading time
1 min
Author
-

Examples

ここに入ってはだめです。
Không được vào đây.
友だちの物を勝手に使ってはだめです。
Không được tự ý dùng đồ của bạn.
約束を忘れてはだめです。
Không được quên lời hứa.
道で遊んではだめです。
Không được chơi dưới lòng đường.

Ý nghĩa

〜てはだめ mang nghĩa không được làm hoặc làm như vậy là không ổn. Mẫu này nói rõ rằng hành động đó không nên được thực hiện.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể て rồi thêm はだめ. Khi nói lịch sự, dùng 〜てはだめです. Trong văn nói thân mật, 〜ちゃだめ rất thường gặp.

Cách dùng

Dùng khi cảnh báo trực tiếp, sửa hành vi hoặc nói rằng một hành động không được chấp nhận. Hay gặp trong gia đình, trường học và hội thoại hằng ngày.

Sắc thái

Mẫu này trực tiếp và gần với văn nói hơn 〜てはいけません. Khi nói với người lớn hoặc người chưa thân, có thể nghe khá nghiêm, nên cần chú ý mức độ lịch sự.

So sánh

〜てはいけません nghe có tính quy định và trang trọng hơn. 〜てはだめ trực tiếp, cá nhân và mang màu sắc hội thoại hơn. Cả hai đều diễn tả sự cấm đoán.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng だめ cho mọi tình huống cấm đoán. Với biển báo hoặc quy định chính thức, 〜てはいけません thường phù hợp hơn. Ngoài ra, cần dùng thể て trước はだめ.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜てはだめ: Cách cấm đoán trực tiếp JLPT N4 | LavaJapanese