Examples
Ý nghĩa
〜ないでください nghĩa là xin đừng làm gì. 〜てはいけない nghĩa là không được phép làm gì.
Cách tạo mẫu câu
Với 〜ないでください, dùng động từ thể ない rồi thêm でください. Với 〜てはいけない, dùng động từ thể て rồi thêm はいけない hoặc はいけません.
Cách dùng
Dùng 〜ないでください khi yêu cầu ai đó đừng làm một cách lịch sự. Dùng 〜てはいけない khi giải thích quy định, điều bị hạn chế hoặc việc bị cấm.
Sắc thái
〜ないでください tập trung vào lời yêu cầu của người nói. 〜てはいけない tập trung vào quy tắc hoặc việc hành động đó không được phép. Vì vậy 〜てはいけない mạnh hơn.
So sánh
写真を撮らないでください là xin đừng chụp ảnh. 写真を撮ってはいけません là không được chụp ảnh. Câu thứ hai nghe có tính quy định hơn.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng hai mẫu này như nhau. Khi nhờ riêng ai đó đừng làm, 〜ないでください có thể phù hợp hơn. Khi nói quy định nơi công cộng hoặc cảnh báo, 〜てはいけません thường rõ hơn.
Ngữ pháp liên quan
〜てはいけない・〜てはいけません
〜てはいけない và 〜てはいけません dùng để diễn tả sự cấm đoán. Mẫu này nghĩa là không được phép làm gì.
〜てはだめ
〜てはだめ (te wa dame) mang nghĩa không được làm hoặc làm vậy là không được. Đây là cách cấm đoán trực tiếp trong tiếng Nhật.
〜なくてもいい
〜なくてもいい (nakutemo ii) mang nghĩa không cần làm cũng được. Mẫu này diễn tả việc không bắt buộc phải làm.