N4

〜ないでください vs 〜てはいけない

〜ないでください và 〜てはいけない đều dùng để ngăn một hành động, nhưng sắc thái khác nhau. Một bên là lời yêu cầu, một bên là cấm đoán.

Pattern
Động từ thể ない + でください / Động từ thể て + はいけない
Reading time
1 min
Author
-

Examples

ここで走らないでください。
Xin đừng chạy ở đây.
ここで走ってはいけません。
Không được chạy ở đây.
このドアを開けないでください。
Xin đừng mở cửa này.
この部屋に入ってはいけません。
Không được vào phòng này.

Ý nghĩa

〜ないでください nghĩa là xin đừng làm gì. 〜てはいけない nghĩa là không được phép làm gì.

Cách tạo mẫu câu

Với 〜ないでください, dùng động từ thể ない rồi thêm でください. Với 〜てはいけない, dùng động từ thể て rồi thêm はいけない hoặc はいけません.

Cách dùng

Dùng 〜ないでください khi yêu cầu ai đó đừng làm một cách lịch sự. Dùng 〜てはいけない khi giải thích quy định, điều bị hạn chế hoặc việc bị cấm.

Sắc thái

〜ないでください tập trung vào lời yêu cầu của người nói. 〜てはいけない tập trung vào quy tắc hoặc việc hành động đó không được phép. Vì vậy 〜てはいけない mạnh hơn.

So sánh

写真を撮らないでください là xin đừng chụp ảnh. 写真を撮ってはいけません là không được chụp ảnh. Câu thứ hai nghe có tính quy định hơn.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng hai mẫu này như nhau. Khi nhờ riêng ai đó đừng làm, 〜ないでください có thể phù hợp hơn. Khi nói quy định nơi công cộng hoặc cảnh báo, 〜てはいけません thường rõ hơn.

Ngữ pháp liên quan

〜ないでください khác gì 〜てはいけない? JLPT N4 | LavaJapanese