Examples
Ý nghĩa
〜なくてもいい mang nghĩa không cần làm hoặc không làm cũng được. Mẫu này cho biết hành động đó không bắt buộc.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối rồi thêm くてもいい. 行かない thành 行かなくてもいい, 書かない thành 書かなくてもいい.
Cách dùng
Dùng khi cho phép ai đó không làm gì, giảm áp lực hoặc giải thích rằng một quy định nào đó là tùy chọn.
Sắc thái
Mẫu này thường nghe nhẹ nhàng vì nó giúp người nghe biết rằng họ không bị bắt buộc. Khi nói lịch sự, dùng 〜なくてもいいです.
So sánh
〜なければならない là phải làm. 〜なくてもいい là không cần làm cũng được. Đây là cặp ý nghĩa đối lập rất quan trọng ở N4.
Lỗi thường gặp
Người học dễ chỉ dùng thể phủ định thường. 行かないです chỉ nói không đi, còn 行かなくてもいいです nghĩa là không cần đi cũng được. Ngoài ra, đừng quên phần くても.
Ngữ pháp liên quan
〜なければならない
〜なければならない (nakereba naranai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là mẫu N4 cơ bản để diễn tả nghĩa vụ hoặc điều bắt buộc.
〜なければいけない
〜なければいけない (nakereba ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Mẫu này rất thường gặp trong hội thoại và các nghĩa vụ hằng ngày.
〜てもかまわない
〜てもかまわない (te mo kamawanai) mang nghĩa làm cũng được hoặc không sao. Đây là mẫu cho phép có sắc thái hơi trang trọng hơn 〜てもいい.