N4

〜なくてもいい

〜なくてもいい (nakutemo ii) mang nghĩa không cần làm cũng được. Mẫu này diễn tả việc không bắt buộc phải làm.

Pattern
Động từ thể ない bỏ い + くてもいい
Reading time
1 min
Author
-

Examples

明日は学校へ行かなくてもいいです。
Ngày mai không cần đến trường cũng được.
全部食べなくてもいいです。
Không cần ăn hết cũng được.
名前を書かなくてもいいです。
Không cần viết tên cũng được.
急がなくてもいいです。
Không cần vội đâu.

Ý nghĩa

〜なくてもいい mang nghĩa không cần làm hoặc không làm cũng được. Mẫu này cho biết hành động đó không bắt buộc.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối rồi thêm くてもいい. 行かない thành 行かなくてもいい, 書かない thành 書かなくてもいい.

Cách dùng

Dùng khi cho phép ai đó không làm gì, giảm áp lực hoặc giải thích rằng một quy định nào đó là tùy chọn.

Sắc thái

Mẫu này thường nghe nhẹ nhàng vì nó giúp người nghe biết rằng họ không bị bắt buộc. Khi nói lịch sự, dùng 〜なくてもいいです.

So sánh

〜なければならない là phải làm. 〜なくてもいい là không cần làm cũng được. Đây là cặp ý nghĩa đối lập rất quan trọng ở N4.

Lỗi thường gặp

Người học dễ chỉ dùng thể phủ định thường. 行かないです chỉ nói không đi, còn 行かなくてもいいです nghĩa là không cần đi cũng được. Ngoài ra, đừng quên phần くても.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜なくてもいい: Không cần làm cũng được | LavaJapanese