Examples
Ý nghĩa
〜なければいけない mang nghĩa phải làm gì hoặc cần phải làm gì. Mẫu này diễn tả một hành động cần thiết.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối rồi thêm ければいけない. Khi nói lịch sự, dùng 〜なければいけません.
Cách dùng
Dùng cho các việc phải làm trong đời sống hằng ngày, chẳng hạn phải về, phải liên lạc với ai đó, phải dọn phòng hoặc phải dậy sớm.
Sắc thái
So với 〜なければならない, mẫu này thường nghe gần gũi với văn nói hơn. Khi dùng dạng 〜なければいけません, câu vẫn lịch sự và rõ ràng.
So sánh
〜なければならない thường trang trọng hoặc có tính quy tắc hơn. 〜なければいけない rất hay dùng khi nói về việc cá nhân phải làm trong hội thoại. Cả hai đều mang nghĩa phải làm.
Lỗi thường gặp
Người học dễ trộn cấu trúc thành 〜なければならい hoặc 〜ないければいけない. Hãy tạo mẫu từ thể ない đã bỏ い cuối.
Ngữ pháp liên quan
〜なければならない
〜なければならない (nakereba naranai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là mẫu N4 cơ bản để diễn tả nghĩa vụ hoặc điều bắt buộc.
〜なくてはいけない
〜なくてはいけない (nakute wa ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là một mẫu N4 phổ biến khác để diễn tả nghĩa vụ.
〜なくてもいい
〜なくてもいい (nakutemo ii) mang nghĩa không cần làm cũng được. Mẫu này diễn tả việc không bắt buộc phải làm.