N4

〜なければいけない

〜なければいけない (nakereba ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Mẫu này rất thường gặp trong hội thoại và các nghĩa vụ hằng ngày.

Pattern
Động từ thể ない bỏ い + ければいけない
Reading time
1 min
Author
-

Examples

もう帰らなければいけません。
Tôi phải về rồi.
先生にメールしなければいけません。
Tôi phải gửi email cho thầy cô.
部屋を片付けなければいけません。
Tôi phải dọn phòng.
朝七時に起きなければいけません。
Tôi phải dậy lúc bảy giờ sáng.

Ý nghĩa

〜なければいけない mang nghĩa phải làm gì hoặc cần phải làm gì. Mẫu này diễn tả một hành động cần thiết.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối rồi thêm ければいけない. Khi nói lịch sự, dùng 〜なければいけません.

Cách dùng

Dùng cho các việc phải làm trong đời sống hằng ngày, chẳng hạn phải về, phải liên lạc với ai đó, phải dọn phòng hoặc phải dậy sớm.

Sắc thái

So với 〜なければならない, mẫu này thường nghe gần gũi với văn nói hơn. Khi dùng dạng 〜なければいけません, câu vẫn lịch sự và rõ ràng.

So sánh

〜なければならない thường trang trọng hoặc có tính quy tắc hơn. 〜なければいけない rất hay dùng khi nói về việc cá nhân phải làm trong hội thoại. Cả hai đều mang nghĩa phải làm.

Lỗi thường gặp

Người học dễ trộn cấu trúc thành 〜なければならい hoặc 〜ないければいけない. Hãy tạo mẫu từ thể ない đã bỏ い cuối.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜なければいけない: Phải làm gì JLPT N4 | LavaJapanese