Examples
Ý nghĩa
〜なくてはいけない mang nghĩa phải làm hoặc bắt buộc phải làm. Ý nghĩa rất gần với 〜なければいけない.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối rồi thêm くてはいけない. 飲まない thành 飲まなくてはいけない, する thành しなくてはいけない.
Cách dùng
Dùng khi nói về quy định, thủ tục hoặc hành động cần thiết. Trong cách nói lịch sự, 〜なくてはいけません rất thường gặp.
Sắc thái
Mẫu này rõ ràng và có tính quy tắc, nhưng cũng dùng được trong hội thoại thường ngày. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghe trực tiếp hơn 〜なければならない một chút.
So sánh
〜なければいけない và 〜なくてはいけない rất gần nghĩa. Người học nên nhận ra cả hai vì sách giáo khoa, biển hướng dẫn và hội thoại đều có thể dùng.
Lỗi thường gặp
Người học dễ quên đổi ない thành なくて. Cách đúng là しなくてはいけません, không phải しないてはいけません. Ngoài ra, cần phân biệt với 〜なくてもいい, nghĩa là không bắt buộc làm.
Ngữ pháp liên quan
〜なければならない
〜なければならない (nakereba naranai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là mẫu N4 cơ bản để diễn tả nghĩa vụ hoặc điều bắt buộc.
〜なければいけない
〜なければいけない (nakereba ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Mẫu này rất thường gặp trong hội thoại và các nghĩa vụ hằng ngày.
〜なくてもいい
〜なくてもいい (nakutemo ii) mang nghĩa không cần làm cũng được. Mẫu này diễn tả việc không bắt buộc phải làm.