N4

〜なくてはいけない

〜なくてはいけない (nakute wa ikenai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là một mẫu N4 phổ biến khác để diễn tả nghĩa vụ.

Pattern
Động từ thể ない bỏ い + くてはいけない
Reading time
1 min
Author
-

Examples

パスポートを見せなくてはいけません。
Bạn phải xuất trình hộ chiếu.
ここで靴を脱がなくてはいけません。
Ở đây phải cởi giày.
予約をしなくてはいけません。
Bạn phải đặt trước.
毎月家賃を払わなくてはいけません。
Hằng tháng phải trả tiền nhà.

Ý nghĩa

〜なくてはいけない mang nghĩa phải làm hoặc bắt buộc phải làm. Ý nghĩa rất gần với 〜なければいけない.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối rồi thêm くてはいけない. 飲まない thành 飲まなくてはいけない, する thành しなくてはいけない.

Cách dùng

Dùng khi nói về quy định, thủ tục hoặc hành động cần thiết. Trong cách nói lịch sự, 〜なくてはいけません rất thường gặp.

Sắc thái

Mẫu này rõ ràng và có tính quy tắc, nhưng cũng dùng được trong hội thoại thường ngày. Tùy ngữ cảnh, nó có thể nghe trực tiếp hơn 〜なければならない một chút.

So sánh

〜なければいけない và 〜なくてはいけない rất gần nghĩa. Người học nên nhận ra cả hai vì sách giáo khoa, biển hướng dẫn và hội thoại đều có thể dùng.

Lỗi thường gặp

Người học dễ quên đổi ない thành なくて. Cách đúng là しなくてはいけません, không phải しないてはいけません. Ngoài ra, cần phân biệt với 〜なくてもいい, nghĩa là không bắt buộc làm.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜なくてはいけない: Cách nói phải làm gì | LavaJapanese