N4

〜なければならない

〜なければならない (nakereba naranai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là mẫu N4 cơ bản để diễn tả nghĩa vụ hoặc điều bắt buộc.

Pattern
Động từ thể ない bỏ い + ければならない
Reading time
1 min
Author
-

Examples

明日までに宿題を出さなければなりません。
Tôi phải nộp bài tập trước ngày mai.
毎日薬を飲まなければなりません。
Tôi phải uống thuốc mỗi ngày.
駅で切符を買わなければなりません。
Tôi phải mua vé ở nhà ga.
今日は早く寝なければなりません。
Hôm nay tôi phải ngủ sớm.

Ý nghĩa

〜なければならない mang nghĩa phải làm gì hoặc bắt buộc phải làm. Mẫu này dùng cho nghĩa vụ, quy định hoặc việc cần thiết phải thực hiện.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể ない, bỏ い cuối rồi thêm ければならない. 行かない thành 行かなければならない, 飲まない thành 飲まなければならない.

Cách dùng

Dùng khi nói về nhiệm vụ, quy tắc, việc liên quan đến sức khỏe, thời hạn hoặc điều không thể tránh. Trong cách nói lịch sự, 〜なければなりません rất thường gặp.

Sắc thái

Mẫu này nghe chuẩn và hơi trang trọng. Phù hợp trong trường học, công việc, văn viết giải thích và hội thoại lịch sự.

So sánh

〜なければいけない có nghĩa gần giống nhưng có thể nghe tự nhiên hơn trong văn nói. 〜なくてもいい là ý ngược lại, nghĩa là không cần làm cũng được.

Lỗi thường gặp

Người học dễ giữ nguyên い của thể ない, ví dụ 行かないければなりません. Cách đúng là 行かなければなりません. Ngoài ra, cần phân biệt với 〜なくてもいい, mẫu diễn tả không bắt buộc.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜なければならない: Cách nói phải làm gì | LavaJapanese